Kifisia vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 0-1 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 3, hòa 1, Atromitos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Phong độ
- DWDDL Kifisia
- WLLWD Atromitos
- HT0-0
- 46' ▲ C. Nunnely ▼ G. Sousa
- 69' ▲ P. Tsantilas ▼ S. Zuber
- 70' ▲ E. Ukaki ▼ D. Jubitana
- 70' ▲ Quini ▼ J. Uronen
- 71' ▲ Bernardo ▼ J. Pombo
- 71' ▲ D. Theodoridis ▼ P. Mijic
- 73' 0-1 L. Maidanaphản lưới
- 77' ▲ Y. Larouci ▼ L. Maidana
- 77' ▲ L. Amani ▼ R. Perez
- 87' Ehije Ukaki
- 90'+3 Dimitrios Tsakmakis
- 90'+3 ▲ G. Mitoglou ▼ P. Michorl
- 90'+1 ▲ G. Tzovaras ▼ M. Baku
- FT0-1
Đội hình
- 99M. Ramirez
- 22C. O. Konate
- 33H. Sousa
- 4A. Botia
- 24L. Maidana▼ 77'
- 21R. Perez▼ 77'
- 14T. Johnson Eboh
- 10G. Sousa▼ 46'
- 6J. Pombo▼ 71'
- 7J. Antonisse
- 90P. Mijic▼ 71'
Dự bị 12
- 1V. Xenopoulos
- 2D. Simon
- 3D. Chouchoumis
- 8Bernardo▲ 71'
- 9D. Theodoridis▲ 71'
- 11C. Nunnely▲ 46'
- 16A. Pothas
- 17K. Roukounakis
- 19L. Villafanez
- 74K. Lampsias
- 76Y. Larouci▲ 77'
- 88L. Amani▲ 77'
- 1L. Choutetsiotis
- 12M. Mountes
- 44D. Tsakmakis
- 4D. Stavropoulos
- 21J. Uronen▼ 70'
- 92S. Moutoussamy
- 5T. Tsingaras
- 11D. Jubitana▼ 70'
- 8P. Michorl▼ 90'
- 32M. Baku▼ 90'
- 77S. Zuber▼ 69'
Dự bị 12
- 16G. Papadopoulos
- 25L. Gugeshashvili
- 30V. Athanasiou
- 6A. Karamanis
- 7E. Ukaki▲ 70'
- 9T. van Weert
- 10S. Pnevmonidis
- 17Quini▲ 70'
- 19P. Tsantilas▲ 69'
- 20S. Ampartzidis
- 24G. Mitoglou▲ 90'
- 99G. Tzovaras▲ 90'
Thống kê
00⚑4
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm7
2Trúng đích4
6Chệch đích3
3Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
382Chuyền bóng394
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
47Ghi được58
58Thủng lưới50
1.07Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24