Atromitos vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 0-0 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 3, hòa 1, Kifisia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 2
- Phong độ
- WLLWD Atromitos
- DWDDL Kifisia
- 26' Theocharis Tsingaras
- HT0-0
- 53' Yasser Larouci
- 61' ▲ M. Baku ▼ P. Tsantilas
- 62' ▲ Bernardo ▼ A. Christopoulos
- 62' ▲ D. Theodoridis ▼ J. Pombo
- 62' ▲ C. Nunnely ▼ L. Amani
- 68' Rubén Pérez
- 73' ▲ T. van Weert ▼ D. Jubitana
- 73' ▲ S. Tsiloulis ▼ E. Ukaki
- 76' ▲ T. Johnson Eboh ▼ R. Perez
- 80' Konstantinos Roukounakis
- 82' ▲ A. Karamanis ▼ T. Tsingaras
- 82' ▲ S. Pnevmonidis ▼ S. Zuber
- 85' Yasser Larouci
- 85' Yasser Larouci
- 87' Mattheos Mountes
- 87' Bernardo Martins
- 88' Jeremy Antonisse
- 88' ▲ H. Sousa ▼ J. Antonisse
- FT0-0
Đội hình
- 25L. Gugeshashvili
- 12M. Mountes
- 4D. Stavropoulos
- 70Mansur
- 21J. Uronen
- 5T. Tsingaras▼ 82'
- 8P. Michorl
- 7E. Ukaki▼ 73'
- 11D. Jubitana▼ 73'
- 77S. Zuber▼ 82'
- 19P. Tsantilas▼ 61'
Dự bị 12
- 1L. Choutetsiotis
- 30V. Athanasiou
- 92S. Moutoussamy
- 6A. Karamanis▲ 82'
- 20S. Ampartzidis
- 10S. Pnevmonidis▲ 82'
- 9T. van Weert▲ 73'
- 23S. Tsiloulis▲ 73'
- 99G. Tzovaras
- 32M. Baku▲ 61'
- 44D. Tsakmakis
- 16G. Papadopoulos
- 99M. Ramirez
- 22C. O. Konate
- 38J. Pokorny
- 5A. Petkov
- 76Y. Larouci
- 88L. Amani▼ 62'
- 21R. Perez▼ 76'
- 17K. Roukounakis
- 7J. Antonisse▼ 88'
- 72A. Christopoulos▼ 62'
- 6J. Pombo▼ 62'
Dự bị 12
- 75A. Tsilingiris
- 4A. Botia
- 33H. Sousa▲ 88'
- 2D. Simon
- 8Bernardo▲ 62'
- 90P. Mijic
- 9D. Theodoridis▲ 62'
- 19L. Villafanez
- 11C. Nunnely▲ 62'
- 10G. Sousa
- 14T. Johnson Eboh▲ 76'
- 77Miguel Tavares
Thống kê
02⚑4
⚑261
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm6
1Trúng đích3
9Chệch đích1
2Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị2
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
526Chuyền bóng327
88%Chính xác chuyền77%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
58Ghi được47
50Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai26