Atromitos
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kifisia

Atromitos vs Kifisia

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-2 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 3, hòa 1, Kifisia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 9
Phong độ
WLLWD Atromitos
DWDDL Kifisia
  1. 9' Lucas Villafáñez
  2. 12' Makana Baku
  3. HT0-0
  4. 46' P. Tsantilas O. Ozegovic
  5. 52' 0-1 P. Pantelidis
  6. 57' 0-2 J. Antonisse · T. Johnson Eboh
  7. 60' L. Amani L. Villafanez
  8. 63' Pavlos Pantelidis
  9. 65' Panagiotis Tsantilas
  10. 66' A. Petkov J. Antonisse
  11. 71' T. van Weert A. Karamanis
  12. 71' A. Garcia D. Jubitana
  13. 79' P. Tsantilas · A. Garcia 1-2
  14. 80' Panagiotis Tsantilas
  15. 82' A. Botia J. Pokorny
  16. 82' P. Tzimas P. Pantelidis
  17. 82' L. Maidana Y. Larouci
  18. 85' T. Tsingaras P. Michorl
  19. 88' Moisés Ramírez
  20. 90'+9 Makana Baku
  21. 90'+9 Andreas Tetteh
  22. FT1-2

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Leonidas Vokolos
  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 12M. Mountes
  3. 4D. Stavropoulos
  4. 44D. Tsakmakis
  5. 6A. Karamanis▼ 71'
  6. 92S. Moutoussamy
  7. 8P. Michorl▼ 85'
  8. 16G. Papadopoulos
  9. 11D. Jubitana▼ 71'
  10. 32M. Baku
  11. 7O. Ozegovic▼ 46'

Dự bị 10

  1. 30V. Athanasiou
  2. 55A. Koselev
  3. 5T. Tsingaras▲ 85'
  4. 9T. van Weert▲ 71'
  5. 14E. Hoxha
  6. 19P. Tsantilas▲ 46'
  7. 18L. Kopanidis
  8. 20S. Ampartzidis
  9. 26A. Garcia▲ 71'
  10. 33K. Batos
Kifisia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nikos Panagiotaras
  1. 99M. Ramirez
  2. 2D. Simon
  3. 33H. Sousa
  4. 38J. Pokorny▼ 82'
  5. 76Y. Larouci▼ 82'
  6. 14T. Johnson Eboh
  7. 11P. Pantelidis▼ 82'
  8. 19L. Villafanez▼ 60'
  9. 6J. Pombo
  10. 7J. Antonisse▼ 66'
  11. 9A. Tetteh

Dự bị 12

  1. 1V. Xenopoulos
  2. 4A. Botia▲ 82'
  3. 5A. Petkov▲ 66'
  4. 8P. Tzimas▲ 82'
  5. 10G. Sousa
  6. 17K. Roukounakis
  7. 20J. Diaz
  8. 24L. Maidana▲ 82'
  9. 30M. Patiras
  10. 70S. Musiolik
  11. 77M. Smpokos
  12. 88L. Amani▲ 60'

Thống kê

013
940
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm23
3Trúng đích8
10Chệch đích8
7Bị chặn7
3Phạt góc9
5Việt vị0
5Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
6Cứu thua2
416Chuyền bóng312
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
58Ghi được47
50Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu