Panathinaikos vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 3-0 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 3, hòa 1, Kifisia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 19
- Phong độ
- DWWWW Panathinaikos
- DWDDL Kifisia
- 11' ▲ A. Petkov ▼ J. Pokorny
- 21' A. Tetteh · S. Andino 1-0
- 26' Hugo Sousa
- 35' Aleks Petkov
- HT1-0
- 46' ▲ J. Antonisse ▼ A. Christopoulos
- 46' ▲ L. Amani ▼ R. Perez
- 50' Luciano Maidana
- 56' Santino Andino
- 56' ▲ D. Theodoridis ▼ P. Mijic
- 58' ▲ A. Zaroury ▼ P. Pantelidis
- 61' ▲ C. O. Konate ▼ L. Maidana
- 63' Aleks Petkov
- 63' Aleks Petkov
- 68' ▲ A. Bakasetas ▼ M. Siopis
- 75' Moisés Ramírez
- 79' Sverrir Ingi Ingason
- 79' ▲ K. Swiderski ▼ A. Tetteh
- 80' ▲ A. Gnezda Cerin ▼ S. Kontouris
- 80' ▲ V. Taborda ▼ S. Andino
- 81' K. Swiderski · D. Calabria 2-0
- 83' Karol Świderski
- 84' V. Taborda 3-0
- 90'+3 Dimitris Theodoridis
- 90'+2 Lazare Amani
- FT3-0
Đội hình
- 40A. Lafont 6.9
- 2D. Calabria ⇢ 7.7
- 15S. I. Ingason 6.9
- 21T. Jedvaj 6.9
- 77G. Kyriakopoulos 7.5
- 18S. Kontouris ▼ 80' 7.2
- 23P. Pantelidis ▼ 58' 6.3
- 6M. Siopis ▼ 68' 7.2
- 8R. Sanches 6.9
- 10S. Andino ⇢ ▼ 80' 6.9
- 7A. Tetteh ⚽ ▼ 79' 7.6
Dự bị 12
- 12L. Chaves
- 70K. Kotsaris
- 3G. Katris
- 9A. Zaroury ▲ 58' 7.3
- 11A. Bakasetas ▲ 68' 7.2
- 14E. Palmer-Brown
- 16A. Gnezda Cerin ▲ 80' 6.6
- 19K. Swiderski ⚽ ▲ 79' 7.3
- 20V. Taborda ⚽ ▲ 80' 6.9
- 39I. G. Bokos
- 52T. Vilhena
- 72M. Pantovic
- 99M. Ramirez 7.2
- 2D. Simon 5.5
- 33H. Sousa 6.3
- 38J. Pokorny ▼ 11' 6.6
- 24L. Maidana ▼ 61' 6.2
- 14T. Johnson Eboh 6.7
- 21R. Perez ▼ 46' 6.3
- 72A. Christopoulos ▼ 46' 6.3
- 6J. Pombo 6.9
- 10G. Sousa 6.5
- 90P. Mijic ▼ 56' 6.2
Dự bị 12
- 1V. Xenopoulos
- 4A. Botia
- 5A. Petkov ▲ 11' 5.9
- 7J. Antonisse ▲ 46' 6.9
- 9D. Theodoridis ▲ 56' 6.3
- 11C. Nunnely
- 17K. Roukounakis
- 19L. Villafanez
- 22C. O. Konate ▲ 61' 6.3
- 30M. Patiras
- 74K. Lampsias
- 88L. Amani ▲ 46' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑571
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm7
6Trúng đích4
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị3
14Phạm lỗi24
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
413Chuyền bóng349
352Chuyền chính xác283
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
59Trận đấu44
77Ghi được47
59Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.07
21Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai26