Kifisia vs Panathinaikos
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 0-1 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 1, hòa 1, Panathinaikos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Kaisarianis Michalis Kritikopoulos, Athens
- Phong độ
- DWDDL Kifisia
- DWWWW Panathinaikos
- 13' ▲ Botía ▼ M. Schneiderlin
- 23' Filip Đuričić
- HT0-0
- 52' Alberto Botía
- 58' 0-1 D. Mancini
- 64' ▲ Zeca ▼ T. Jedvaj
- 69' ▲ T. Bifouma ▼ N. Andereggen
- 69' ▲ Mateus Santos ▼ P. Pritsas
- 70' ▲ S. Palacios ▼ Aitor Cantalapiedra
- 70' ▲ Bernard ▼ F. Đuričić
- 79' ▲ F. Ioannidis ▼ A. Šporar
- 80' ▲ O. Ožegović ▼ A. Parras
- 80' ▲ S. Ninis ▼ A. Tetteh
- 80' ▲ B. Verbič ▼ D. Mancini
- 89' Filip Mladenović
- 90'+4 Fotis Ioannidis
- FT0-1
Đội hình
- 99A. Anagnostopoulos 7.3
- 20M. Gobeljić 6.6
- 4L. Landre 6.9
- 2N. Vafeas 6.7
- 18A. Parras ▼ 80' 6.7
- 14M. Schneiderlin ▼ 13' 6.3
- 42J. Ipalibo 6.6
- 21G. Masouras 7.0
- 7P. Pritsas ▼ 69' 6.2
- 33N. Andereggen ▼ 69' 5.9
- 10A. Tetteh ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 3Botía ▲ 13' 6.6
- 23T. Bifouma ▲ 69' 6.3
- 17Mateus Santos ▲ 69' 6.3
- 9O. Ožegović ▲ 80' 6.3
- 11S. Ninis ▲ 80' 6.3
- 6A. Papasavvas
- 8F. Antunes
- 15L. Agbenyenu
- 1Ö. Kristinsson
- 12Y. Lodygin 7.0
- 27G. Kotsiras 7.9
- 5B. Schenkeveld 6.9
- 21T. Jedvaj ▼ 64' 6.9
- 25F. Mladenović 6.6
- 4Rubén Pérez 7.2
- 16A. Čerin 7.2
- 17D. Mancini ⚽ ▼ 80' 7.9
- 31F. Đuričić ▼ 70' 6.3
- 22Aitor Cantalapiedra ▼ 70' 6.9
- 9A. Šporar ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 6Zeca ▲ 64' 6.6
- 34S. Palacios ▲ 70' 6.6
- 10Bernard ▲ 70' 6.9
- 7F. Ioannidis ▲ 79' 6.6
- 77B. Verbič ▲ 80' 6.3
- 29A. Jeremejeff
- 91A. Brignoli
- 2G. Vagiannidis
- 52T. Vilhena
Thống kê
01⚑0
⚑830
23%Kiểm soát bóng77%
3Dứt điểm15
1Trúng đích6
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn3
0Phạt góc8
3Việt vị3
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
209Chuyền bóng687
124Chuyền chính xác604
59%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
37Trận đấu62
45Ghi được113
72Thủng lưới65
1.22Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai65