Kifisia vs Panathinaikos
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 3-2 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 1, hòa 1, Panathinaikos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 3
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- DWDDL Kifisia
- DWWWW Panathinaikos
- 7' A. Tetteh 1-0
- 13' Filip Đuričić
- 15' 1-1 K. Swiderski11m
- 39' Jeremy Antonisse
- HT1-1
- 46' Rubén Pérez
- 53' 1-2 K. Swiderski
- 67' ▲ A. Gnezda Cerin ▼ A. Bakasetas
- 67' ▲ C. Dessers ▼ K. Swiderski
- 69' ▲ J. Diaz ▼ R. Perez
- 69' ▲ T. Johnson Eboh ▼ D. Chouchoumis
- 71' Jorge Pombo
- 72' Cyriel Dessers
- 75' Pavlos Pantelidis
- 79' P. Pantelidis · A. Tetteh 2-2
- 81' Georgios Kyriakopoulos
- 82' ▲ A. Petkov ▼ L. Villafanez
- 83' ▲ M. Smpokos ▼ J. Antonisse
- 83' ▲ F. Mladenovic ▼ G. Kyriakopoulos
- 83' ▲ A. Zaroury ▼ D. Mancini
- 86' Ahmed Touba
- 87' ▲ M. Pantovic ▼ P. Chirivella
- 90'+6 Moisés Ramírez
- 90' Filip Đuričić
- 90' H. Sousa 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 99M. Ramirez 6.2
- 2D. Simon 6.0
- 33H. Sousa ⚽ 7.2
- 38J. Pokorny 6.2
- 3D. Chouchoumis ▼ 69' 5.7
- 11P. Pantelidis ⚽ 7.2
- 21R. Perez ▼ 69' 6.7
- 19L. Villafanez ▼ 82' 6.9
- 7J. Antonisse ▼ 83' 6.2
- 6J. Pombo 6.3
- 9A. Tetteh ⚽ ⇢ 9.6
Dự bị 12
- 1V. Xenopoulos
- 4A. Botia
- 77M. Smpokos ▲ 83' 6.7
- 5A. Petkov ▲ 82' 6.6
- 20J. Diaz ▲ 69' 6.7
- 60G. Konstantakopoulos
- 32M. Esquivel
- 46K. Roukounakis
- 14T. Johnson Eboh ▲ 69' 6.9
- 8P. Tzimas
- 70S. Musiolik
- 72A. Christopoulos
- 69B. Dragowski 6.9
- 2D. Calabria 6.3
- 14E. Palmer-Brown 6.5
- 5A. Touba 6.2
- 77G. Kyriakopoulos ▼ 83' 6.3
- 4P. Chirivella ▼ 87' 7.2
- 8R. Sanches 7.0
- 17D. Mancini ▼ 83' 6.7
- 11A. Bakasetas ▼ 67' 6.7
- 31F. Djuricic 6.9
- 19K. Swiderski ⚽2 ▼ 67' 8.3
Dự bị 12
- 40A. Lafont
- 70K. Kotsaris
- 15S. I. Ingason
- 21T. Jedvaj
- 25F. Mladenovic ▲ 83' 6.2
- 27G. Kotsiras
- 6M. Siopis
- 9A. Zaroury ▲ 83' 6.7
- 16A. Gnezda Cerin ▲ 67' 6.7
- 10V. Taborda
- 33C. Dessers ▲ 67' 6.3
- 72M. Pantovic ▲ 87' 6.5
Thống kê
05⚑3
⚑640
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị7
22Phạm lỗi20
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
224Chuyền bóng476
166Chuyền chính xác418
74%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu59
47Ghi được77
58Thủng lưới59
1.07Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai43