Panathinaikos
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kifisia

Panathinaikos vs Kifisia

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 1-1 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 3, hòa 1, Kifisia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Apóstolos Nikolaidis, Athens
Phong độ
DWWWW Panathinaikos
DWDDL Kifisia
  1. 16' N. Vafeas L. Capan
  2. 37' S. Palacios · F. Ioannidis 1-0
  3. 41' Dario Čanađija
  4. HT1-0
  5. 46' D. Jovančić P. Pritsas
  6. 55' Dimitris Limnios
  7. 60' Sebastián Palacios
  8. 62' A. Tetteh O. Ožegović
  9. 62' T. Bifouma J. Menéndez
  10. 64' Bart Schenkeveld
  11. 67' Vitor Hugo Rubén Pérez
  12. 68' 1-1 I. Miličević · T. Bifouma
  13. 71' Alberto Botía
  14. 74' Anastasios Bakasetas
  15. 74' A. Parras Botía
  16. 76' A. Jeremejeff D. Limnios
  17. 76' D. Mancini A. Bakasetas
  18. 90' Andrews Tetteh
  19. 90'+2 Aitor Cantalapiedra G. Vagiannidis
  20. 90'+2 T. Vilhena F. Mladenović
  21. FT1-1

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Terim
  1. 12Y. Lodygin 8.3
  2. 2G. Vagiannidis ▼ 90' 6.6
  3. 55Willian Arão 7.7
  4. 5B. Schenkeveld 6.3
  5. 25F. Mladenović ▼ 90' 6.6
  6. 27G. Kotsiras 7.7
  7. 4Rubén Pérez ▼ 67' 7.3
  8. 34S. Palacios 8.0
  9. 8A. Bakasetas ▼ 76' 7.2
  10. 11D. Limnios ▼ 76' 6.3
  11. 7F. Ioannidis 7.5

Dự bị 9

  1. 20Vitor Hugo ▲ 67' 6.9
  2. 29A. Jeremejeff ▲ 76' 7.0
  3. 17D. Mancini ▲ 76' 6.6
  4. 22Aitor Cantalapiedra ▲ 90'
  5. 52T. Vilhena ▲ 90'
  6. 26E. Fikaj
  7. 6Zeca
  8. 94S. Akaydin
  9. 69B. Drągowski
Kifisia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bratsos
  1. 99A. Anagnostopoulos 6.6
  2. 44André Teixeira 7.5
  3. 3Botía ▼ 74' 6.5
  4. 31L. Capan ▼ 16' 6.3
  5. 25I. Miličević 8.0
  6. 5D. Čanađija 6.5
  7. 7P. Pritsas ▼ 46' 6.5
  8. 19V. Klonaridis 6.9
  9. 17Mateus Santos 7.3
  10. 16J. Menéndez ▼ 62' 6.3
  11. 9O. Ožegović ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 2N. Vafeas ▲ 16' 7.3
  2. 29D. Jovančić ▲ 46' 6.6
  3. 10A. Tetteh ▲ 62' 6.7
  4. 23T. Bifouma ▲ 62' 7.2
  5. 18A. Parras ▲ 74' 6.5
  6. 60G. Konstantakopoulos
  7. 43I. Nikopolidis
  8. 77E. Smpokos
  9. 11S. Ninis

Thống kê

127
1130
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm16
4Trúng đích8
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
7Phạt góc11
5Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
577Chuyền bóng252
477Chuyền chính xác168
83%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu37
113Ghi được45
65Thủng lưới72
1.82Bàn thắng mỗi trận1.22
25Giữ sạch lưới5
37Trên 2.5 bàn24
65Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu