SV Rodinghausen vs Borussia M'gladbach II
Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 0-0 Borussia M'gladbach II tại Regionalliga - West, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 2, hòa 4, Borussia M'gladbach II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 25
- Sân vận động
- Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
- Phong độ
- DLLLL SV Rodinghausen
- DWWDW Borussia M'gladbach II
- HT0-0
- 46' ▲ M. Rohlfing ▼ M. Hober
- 65' ▲ K. Asallari ▼ S. Fukuda
- 65' ▲ C. Herrmann ▼ N. Pesch
- 65' ▲ W. Boteli ▼ Jung In-Gyom
- 71' ▲ Moustafa Ashraf ▼ L. Wiafe
- 74' ▲ A. Fesenmeyer ▼ M. Seaton
- 74' ▲ A. Adetula ▼ P. Kurzen
- 85' ▲ K. Wiethaup ▼ M. Benjamins
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Harsman
- 22J. Wolff
- 27D. Ndure
- 5M. Hippe
- 17L. Tia
- 33M. Hober ▼ 46'
- 8P. Chato
- 21L. Horn
- 19M. Benjamins ▼ 85'
- 29M. Seaton ▼ 74'
- 7P. Kurzen ▼ 74'
Dự bị 9
- 16M. Rohlfing ▲ 46'
- 9A. Fesenmeyer ▲ 74'
- 28A. Adetula ▲ 74'
- 47K. Wiethaup ▲ 85'
- 4T. Corsten
- 6D. Bajrić
- 11S. Engelmann
- 23K. Albers
- 39J. Riemer
- 30M. Neutgens
- 27J. Korb
- 23M. Lieder
- 25L. Schweers
- 17Y. Atty
- 2F. Chiarodia
- 21V. Stange
- 22L. Wiafe ▼ 71'
- 19N. Pesch ▼ 65'
- 20Jung In-Gyom ▼ 65'
- 13S. Fukuda ▼ 65'
Dự bị 9
- 10K. Asallari ▲ 65'
- 34C. Herrmann ▲ 65'
- 36W. Boteli ▲ 65'
- 8Moustafa Ashraf ▲ 71'
- 1M. Brüll
- 5J. Najjar
- 7I. Harnafi
- 14M. Nduka
- 31F. Dimmer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
75Ghi được74
52Thủng lưới56
1.83Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai42