SV Rodinghausen vs Borussia M'gladbach II
Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 2-4 Borussia M'gladbach II tại Regionalliga - West, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 2, hòa 4, Borussia M'gladbach II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 5
- Sân vận động
- Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
- Phong độ
- DLLLL SV Rodinghausen
- DWWDW Borussia M'gladbach II
- 16' M. Schuster 1-0
- 18' 1-1 Ç. Kader
- 20' J. Fehr 2-1
- 29' 2-2 M. Schröers
- 44' ▲ O. Büyükarslan ▼ K. Asallari
- HT2-2
- 50' 2-3 M. Schröers
- 58' ▲ R. Safi ▼ J. Fehr
- 58' ▲ L. Tia ▼ P. Choroba
- 67' ▲ D. Bajrić ▼ E. Dacaj
- 67' ▲ O. Hoch ▼ M. Hober
- 70' ▲ S. Telalović ▼ R. Naderi
- 70' ▲ D. Hoogewerf ▼ M. Schröers
- 70' ▲ Jung In-Gyom ▼ S. Walde
- 80' ▲ J. Wolff ▼ M. Schuster
- 86' ▲ S. Fukuda ▼ Ç. Kader
- 90'+2 2-4 Jung In-Gyom
- FT2-4
Đội hình
- 23K. Albers
- 3D. Flottmann
- 37M. Schuster ▼ 80'
- 14P. Choroba ▼ 58'
- 5M. Hippe
- 33M. Hober ▼ 67'
- 30J. Fehr ▼ 58'
- 8E. Dacaj ▼ 67'
- 21L. Horn
- 7P. Kurzen
- 9T. Töpken
Dự bị 9
- 13R. Safi ▲ 58'
- 17L. Tia ▲ 58'
- 6D. Bajrić ▲ 67'
- 31O. Hoch ▲ 67'
- 22J. Wolff ▲ 80'
- 4I. Kaba
- 32L. Weber
- 39J. Riemer
- 40N. Heim
- 41J. Olschowsky
- 27J. Korb
- 22P. Kemper
- 3D. Deumi-Nappi
- 18S. Walde ▼ 70'
- 17K. Asallari ▼ 44'
- 8N. Andreas
- 24T. Reitz
- 9Ç. Kader ▼ 86'
- 11M. Schröers ▼ 70'
- 14R. Naderi ▼ 70'
Dự bị 9
- 19O. Büyükarslan ▲ 44'
- 10S. Telalović ▲ 70'
- 28D. Hoogewerf ▲ 70'
- 32Jung In-Gyom ▲ 70'
- 25S. Fukuda ▲ 86'
- 1M. Brüll
- 15L. Arndt
- 20C. Dag
- 29S. Turping
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 49 - 31 | +18 | 63 | |
| 3 | 34 | 68 - 44 | +24 | 62 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 67 - 47 | +20 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 42 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 60 - 47 | +13 | 50 | |
| 10 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 49 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 14 | 34 | 51 - 51 | 0 | 39 | |
| 15 | 34 | 40 - 63 | -23 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 71 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 43 - 77 | -34 | 26 | |
| 18 | 34 | 37 - 79 | -42 | 25 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
69Ghi được95
48Thủng lưới89
1.77Bàn thắng mỗi trận2.07
16Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai52