Borussia M'gladbach II vs SV Rodinghausen
Tỷ số chung cuộc: Borussia M'gladbach II 1-1 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia M'gladbach II thắng 4, hòa 4, SV Rodinghausen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 8
- Sân vận động
- Grenzlandstadion, Mönchengladbach
- Phong độ
- DWWDW Borussia M'gladbach II
- DLLLL SV Rodinghausen
- HT0-0
- 54' S. Fukuda 1-0
- 63' ▲ A. Kuhlmann ▼ A. Adetula
- 63' ▲ M. Seaton ▼ A. Fesenmeyer
- 71' ▲ C. Herrmann ▼ N. Pesch
- 71' ▲ I. Harnafi ▼ S. Fukuda
- 77' ▲ J. Uwakhonye ▼ K. Asallari
- 77' ▲ O. Büyükarslan ▼ J. Korb
- 77' ▲ M. Hippe ▼ M. Benjamins
- 77' ▲ P. Kurzen ▼ J. Wolff
- 77' ▲ S. Engelmann ▼ T. Corsten
- 84' 1-1 S. Engelmann
- 87' ▲ Moustafa Ashraf ▼ L. Wiafe
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Neutgens
- 27J. Korb ▼ 77'
- 23M. Lieder
- 25L. Schweers
- 15L. Ullrich
- 4J. Foss
- 10K. Asallari ▼ 77'
- 19N. Pesch ▼ 71'
- 21V. Stange
- 22L. Wiafe ▼ 87'
- 13S. Fukuda ▼ 71'
Dự bị 9
- 34C. Herrmann ▲ 71'
- 7I. Harnafi ▲ 71'
- 3J. Uwakhonye ▲ 77'
- 11O. Büyükarslan ▲ 77'
- 8Moustafa Ashraf ▲ 87'
- 1M. Brüll
- 5J. Najjar
- 17Y. Atty
- 36W. Boteli
- 1M. Harsman
- 22J. Wolff ▼ 77'
- 27D. Ndure
- 4T. Corsten ▼ 77'
- 17L. Tia
- 33M. Hober
- 8P. Chato
- 21L. Horn
- 19M. Benjamins ▼ 77'
- 28A. Adetula ▼ 63'
- 9A. Fesenmeyer ▼ 63'
Dự bị 9
- 26A. Kuhlmann ▲ 63'
- 29M. Seaton ▲ 63'
- 5M. Hippe ▲ 77'
- 7P. Kurzen ▲ 77'
- 11S. Engelmann ▲ 77'
- 6D. Bajrić
- 32L. Weber
- 39J. Riemer
- 40L. Alassane
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
74Ghi được75
56Thủng lưới52
1.8Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai35