SV Rodinghausen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia M'gladbach II

SV Rodinghausen vs Borussia M'gladbach II

Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 0-1 Borussia M'gladbach II tại Regionalliga - West, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 2, hòa 4, Borussia M'gladbach II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 16
Sân vận động
Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
Trọng tài
M. Ulankiewicz
Phong độ
DLLLL SV Rodinghausen
WWDWW Borussia M'gladbach II
  1. HT0-0
  2. 54' J. Bach J. Fehr
  3. 64' M. Schröers Y. Borges Sanches
  4. 71' P. Kurzen R. Safi
  5. 76' Ç. Kader T. Müsel
  6. 81' J. Büscher L. Jürgensen
  7. 81' S. Meuer C. Noß
  8. 81' R. Naderi S. Telalovic
  9. 83' M. Schuster K. Hoffmeier
  10. 90'+1 0-1 Ç. Kader
  11. FT0-1

Đội hình

SV Rodinghausen HLV: C. Rump
  1. 1T. Estêvão
  2. 3D. Flottmann
  3. 19L. Jürgensen ▼ 81'
  4. 14P. Choroba
  5. 4I. Kaba
  6. 30J. Fehr ▼ 54'
  7. 6A. Sanchez
  8. 7V. Schaub
  9. 10K. Hoffmeier ▼ 83'
  10. 13R. Safi ▼ 71'
  11. 9D. Marčeta

Dự bị 9

  1. 8J. Bach ▲ 54'
  2. 11P. Kurzen ▲ 71'
  3. 18J. Büscher ▲ 81'
  4. 37M. Schuster ▲ 83'
  5. 21D. Domröse
  6. 23Y. Ibrahim
  7. 24N. Tübing
  8. 33B. Gayé
  9. 16M. Rohlfing
Borussia M'gladbach II HLV: E. Polanski
  1. 31M. Brüll
  2. 2K. Kurt
  3. 22P. Kemper
  4. 23M. Lieder
  5. 36T. Müsel ▼ 76'
  6. 32R. Reitz
  7. 6E. Lofolomo
  8. 35O. Fraulo
  9. 34C. Noß ▼ 81'
  10. 38Y. Borges Sanches ▼ 64'
  11. 17S. Telalovic ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 11M. Schröers ▲ 64'
  2. 27Ç. Kader ▲ 76'
  3. 18S. Meuer ▲ 81'
  4. 14R. Naderi ▲ 81'
  5. 5J. Najjar
  6. 8P. Lockl
  7. 9P. Beckhoff
  8. 20K. Asallari
  9. 30B. Zich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Preußen Münster
34 89 - 39 +50 79
2
Wuppertaler SV
34 77 - 47 +30 66
3
Borussia M'gladbach II
34 73 - 47 +26 66
4
SV Rodinghausen
34 59 - 35 +24 58
5
Kaan-Marienborn
34 59 - 54 +5 55
6
Fortuna Köln
34 48 - 43 +5 54
7
Rot-weiss Oberhausen
34 61 - 51 +10 53
8
Alemannia Aachen
34 50 - 43 +7 53
9
Schalke 04 II
34 65 - 53 +12 49
10
Düren Merzenich
34 51 - 56 -5 48
11
Lippstadt 08
34 51 - 56 -5 46
12
Wiedenbrück
34 50 - 47 +3 41
13
Köln II
34 48 - 62 -14 41
14
Fortuna Düsseldorf II
34 50 - 64 -14 39
15
FC Bocholt
34 49 - 70 -21 36
16
Rot Weiss Ahlen
34 53 - 82 -29 29
17
SG Wattenscheid 09
34 45 - 93 -48 24
18
Straelen
34 31 - 67 -36 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
68Ghi được82
41Thủng lưới55
1.79Bàn thắng mỗi trận2.16
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu