Schalke 04 II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bocholt

Schalke 04 II vs FC Bocholt

Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 0-0 FC Bocholt tại Regionalliga - West, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 4, hòa 2, FC Bocholt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 21
Sân vận động
Parkstadion, Gelsenkirchen
Phong độ
LWLLL Schalke 04 II
DWDLD FC Bocholt
  1. HT0-0
  2. 46' P. Hanke J. Dörfler
  3. 48' C. Aydogan
  4. 52' J. Holldack I. Akritidis
  5. 65' T. Osmani Y. Ben Balla
  6. 65' N. Frese S. Breuer
  7. 75' Hong Seok-Ju M. Deville
  8. 76' A. Bayakala C. Euschen
  9. 88' P. Remmert B. Potnar
  10. 90'+2 T. Gösweiner R. Assibey-Mensah
  11. FT0-0

Đội hình

Schalke 04 II HLV: J. Fimpel
  1. 1L. Podlech
  2. 12M. Talabidi
  3. 5P. Kemper
  4. 3N. Anubodem
  5. 13V. Becker
  6. 14T. Albutat
  7. 25Y. Ben Balla ▼ 65'
  8. 29O. Büyükarslan
  9. 11S. Breuer ▼ 65'
  10. 28M. Deville ▼ 75'
  11. 26B. Potnar ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 18T. Osmani ▲ 65'
  2. 20N. Frese ▲ 65'
  3. 7Hong Seok-Ju ▲ 75'
  4. 9P. Remmert ▲ 88'
  5. 4P. Martinez
  6. 10T. Rupil
  7. 23F. Heiserholt
  8. 24N. Barthel
  9. 32F. Yusufu
FC Bocholt HLV: C. Schorch
  1. 1L. Fox
  2. 2J. Riedel
  3. 28J. Janssen
  4. 5D. Donner
  5. 36J. Dörfler ▼ 46'
  6. 27M. Amedick
  7. 8C. Aydogan
  8. 23I. Akritidis ▼ 52'
  9. 7R. Assibey-Mensah ▼ 90'
  10. 9C. Euschen ▼ 76'
  11. 25M. Lorch

Dự bị 8

  1. 3P. Hanke ▲ 46'
  2. 10J. Holldack ▲ 52'
  3. 17A. Bayakala ▲ 76'
  4. 33T. Gösweiner ▲ 90'
  5. 4K. Harbering
  6. 18H. Mesic
  7. 22B. Shubin
  8. 31S. Patzler

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MSV Duisburg
30 60 - 22 +38 69
2
FC Gutersloh
30 68 - 40 +28 58
3
Sportfreunde Lotte
30 60 - 45 +15 52
4
Rot-weiss Oberhausen
30 55 - 42 +13 50
5
SV Rodinghausen
30 47 - 36 +11 50
6
Fortuna Köln
30 47 - 38 +9 48
7
Borussia M'gladbach II
30 46 - 45 +1 46
8
Köln II
30 48 - 39 +9 43
9
Paderborn II
30 47 - 46 +1 37
10
FC Bocholt
30 56 - 58 -2 34
11
Fortuna Düsseldorf II
30 34 - 39 -5 33
12
Wiedenbrück
30 38 - 53 -15 33
13
Wuppertaler SV
30 30 - 54 -24 31
14
Schalke 04 II
30 32 - 50 -18 27
15
Eintracht Hohkeppel
30 38 - 65 -27 25
16
Düren Merzenich
30 26 - 60 -34 20
17
KFC Uerdingen 05
0 0 - 0 0 0
18
Türkspor Dortmund
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
57Ghi được93
63Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận2.16
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu