Schalke 04 II vs FC Bocholt
Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 2-4 FC Bocholt tại Regionalliga - West, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 4, hòa 2, FC Bocholt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 32
- Sân vận động
- Parkstadion, Gelsenkirchen
- Trọng tài
- J. Besong
- Phong độ
- LWLLL Schalke 04 II
- DWDLD FC Bocholt
- 16' 0-1 T. Winking
- 22' R. Dadaşov 1-1
- HT1-1
- 49' 1-2 M. Platzek11m
- 51' R. Dadaşov11m 2-2
- 53' 2-3 M. Platzek
- 65' ▲ L. Klein ▼ S. Sané
- 65' ▲ N. Amadin ▼ G. Guzy
- 65' ▲ M. Fejzullahu ▼ K. Grund
- 72' ▲ E. Kurt ▼ M. Balouk
- 74' ▲ D. Schumacher ▼ M. Fakhro
- 81' ▲ M. Flotho ▼ N. Castelle
- 88' ▲ G. Wild ▼ M. Platzek
- 90'+3 2-4 G. Wild11m
- FT2-4
Đội hình
- 30J. Treichel
- 6J. Müller
- 4J. Schell
- 23A. Aliu
- 22G. Guzy ▼ 65'
- 25V. Boboy
- 7D. Kyerewaa
- 19M. Balouk ▼ 72'
- 9R. Dadaşov
- 21S. Sané ▼ 65'
- 11N. Castelle ▼ 81'
Dự bị 8
- 18L. Klein ▲ 65'
- 29N. Amadin ▲ 65'
- 27E. Kurt ▲ 72'
- 28M. Flotho ▲ 81'
- 1R. Novaković
- 8G. Bokake
- 17A. Tchadjobo
- 20B. Shubin
- 13S. Wickl
- 33K. Grund ▼ 65'
- 3G. Windmüller
- 16M. Stojanović
- 4T. Winking
- 2S. Voelcke
- 42Fabio Simões Ribeiro
- 25M. Lorch
- 31M. Platzek ▼ 88'
- 9M. Fakhro ▼ 74'
- 11A. Bugla
Dự bị 6
- 8M. Fejzullahu ▲ 65'
- 22D. Schumacher ▲ 74'
- 10G. Wild ▲ 88'
- 1J. Scholz
- 27D. Heveling
- 30G. Reck
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
97Ghi được57
62Thủng lưới86
2.31Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai32