FC Bocholt
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Schalke 04 II

FC Bocholt vs Schalke 04 II

Tỷ số chung cuộc: FC Bocholt 0-0 Schalke 04 II tại Regionalliga - West, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Bocholt thắng 3, hòa 2, Schalke 04 II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Am Hünting, Bocholt
Phong độ
WDWDL FC Bocholt
WLWLL Schalke 04 II
  1. HT0-0
  2. 46' H. Mesic B. Campman
  3. 64' K. Lunga N. Salau
  4. 71' N. Castelle A. Ivan
  5. 71' P. Pöpperl B. Idrizi
  6. 82' N. Anubodem S. van der Sloot
  7. 88' F. Mayer B. Shubin
  8. 88' G. Bokake B. Krasniqi
  9. FT0-0

Đội hình

FC Bocholt HLV: D. Hirsch
  1. 1L. Fox
  2. 16M. Stojanović
  3. 5N. Salau ▼ 64'
  4. 28J. Janssen
  5. 2L. Frenkert
  6. 10J. Holldack
  7. 29B. Campman ▼ 46'
  8. 22B. Shubin ▼ 88'
  9. 23I. Akritidis
  10. 25M. Lorch
  11. 9M. Fakhro

Dự bị 9

  1. 18H. Mesic ▲ 46'
  2. 14K. Lunga ▲ 64'
  3. 4F. Mayer ▲ 88'
  4. 6D. Klann
  5. 8M. Fejzullahu
  6. 11L. Schmidt
  7. 17A. Barak
  8. 19W. Reincke
  9. 30G. Reck
Schalke 04 II HLV: J. Fimpel
  1. 1J. Heekeren
  2. 24J. Müller
  3. 12M. Talabidi
  4. 2S. van der Sloot ▼ 82'
  5. 26I. Cissé
  6. 14T. Albutat
  7. 10A. Ivan ▼ 71'
  8. 8B. Idrizi ▼ 71'
  9. 20S. Kozuki
  10. 22N. Tauer
  11. 11B. Krasniqi ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 13N. Castelle ▲ 71'
  2. 19P. Pöpperl ▲ 71'
  3. 3N. Anubodem ▲ 82'
  4. 7G. Bokake ▲ 88'
  5. 4A. Kopf
  6. 5V. Boboy
  7. 6T. Giesen
  8. 21K. Meisel
  9. 31J. Paris

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alemannia Aachen
34 65 - 34 +31 75
2
FC Bocholt
34 49 - 31 +18 63
3
Wuppertaler SV
34 68 - 44 +24 62
4
Fortuna Köln
34 59 - 38 +21 56
5
Schalke 04 II
34 67 - 47 +20 54
6
Köln II
34 55 - 48 +7 52
7
Rot-weiss Oberhausen
34 56 - 36 +20 51
8
SV Rodinghausen
34 46 - 42 +4 51
9
Düren Merzenich
34 60 - 47 +13 50
10
Wiedenbrück
34 45 - 48 -3 48
11
Fortuna Düsseldorf II
34 51 - 49 +2 45
12
Borussia M'gladbach II
34 57 - 61 -4 42
13
FC Gutersloh
34 40 - 61 -21 41
14
Paderborn II
34 51 - 51 0 39
15
Lippstadt 08
34 40 - 63 -23 33
16
SSVg Velbert
34 38 - 71 -33 32
17
Wegberg-Beeck
34 43 - 77 -34 26
18
Rot Weiss Ahlen
34 37 - 79 -42 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
69Ghi được80
40Thủng lưới56
1.68Bàn thắng mỗi trận1.9
17Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu