Schalke 04 II vs FC Bocholt
Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 2-5 FC Bocholt tại Regionalliga - West, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 4, hòa 2, FC Bocholt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 1
- Sân vận động
- Parkstadion, Gelsenkirchen
- Phong độ
- LWLLL Schalke 04 II
- DWDLD FC Bocholt
- 14' 0-1 M. Fakhro11m
- 35' K. Topp 1-1
- 36' ▲ F. Mayer ▼ J. Janssen
- 41' G. Bokake
- 43' 1-2 B. Campman
- HT1-2
- 46' ▲ V. Boboy ▼ M. Balouk
- 46' ▲ P. Pöpperl ▼ M. Talabidi
- 57' ▲ D. Atmaca ▼ K. Lunga
- 61' ▲ N. Castelle ▼ J. Kaparos
- 64' 1-3 G. Windmüller
- 66' M. Beckert
- 67' N. Castelle 2-3
- 68' ▲ J. Wellers ▼ H. Mesic
- 74' ▲ K. Meisel ▼ K. Topp
- 82' 2-4 D. Atmaca
- 84' ▲ W. Reincke ▼ M. Fakhro
- 84' 2-5 M. Fakhro
- 87' ▲ M. Fejzullahu ▼ J. Holldack
- FT2-5
Đội hình
- 30J. Treichel
- 12M. Talabidi ▼ 46'
- 2S. van der Sloot
- 4A. Kopf
- 16J. Kaparos ▼ 61'
- 14T. Albutat
- 24J. Müller
- 7G. Bokake
- 8M. Balouk ▼ 46'
- 9P. Lasogga
- 25K. Topp ▼ 74'
Dự bị 9
- 5V. Boboy ▲ 46'
- 19P. Pöpperl ▲ 46'
- 13N. Castelle ▲ 61'
- 21K. Meisel ▲ 74'
- 3N. Anubodem
- 18A. Tchadjobo
- 22E. Gyamfi
- 29N. Amadin
- 31J. Paris
- 1L. Fox
- 3G. Windmüller
- 5N. Salau
- 28J. Janssen ▼ 36'
- 20M. Beckert
- 10J. Holldack ▼ 87'
- 14K. Lunga ▼ 57'
- 29B. Campman
- 18H. Mesic ▼ 68'
- 25M. Lorch
- 9M. Fakhro ▼ 84'
Dự bị 9
- 4F. Mayer ▲ 36'
- 7D. Atmaca ▲ 57'
- 21J. Wellers ▲ 68'
- 19W. Reincke ▲ 84'
- 8M. Fejzullahu ▲ 87'
- 17A. Barak
- 23I. Akritidis
- 30G. Reck
- 33M. Exslager
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 49 - 31 | +18 | 63 | |
| 3 | 34 | 68 - 44 | +24 | 62 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 67 - 47 | +20 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 42 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 60 - 47 | +13 | 50 | |
| 10 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 49 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 14 | 34 | 51 - 51 | 0 | 39 | |
| 15 | 34 | 40 - 63 | -23 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 71 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 43 - 77 | -34 | 26 | |
| 18 | 34 | 37 - 79 | -42 | 25 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
80Ghi được69
56Thủng lưới40
1.9Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai43