Wiedenbrück vs Köln II
Tỷ số chung cuộc: Wiedenbrück 1-2 Köln II tại Regionalliga - West, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiedenbrück thắng 2, hòa 2, Köln II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 5
- Sân vận động
- Jahnstadion, Rheda-Wiedenbrück
- Phong độ
- DLLWW Wiedenbrück
- WDWLL Köln II
- 18' 0-1 M. Wäschenbach
- HT0-1
- 46' ▲ L. Allmeroth ▼ A. Nishori
- 46' ▲ E. Borié ▼ G. Strauch
- 47' 0-2 O. Schmitt
- 53' ▲ M. Brune ▼ T. Geller
- 53' ▲ D. Tuma ▼ B. Friesen
- 60' S. Mai 1-2
- 65' ▲ M. Schmid ▼ J.Saliger
- 76' ▲ T. Akmestanlı ▼ M. Höger
- 76' ▲ R. Smajić ▼ E. Bakatukanda
- 83' ▲ C. Linnemann ▼ S. Mai
- 88' ▲ S. Salger ▼ M. Wäschenbach
- 90' ▲ I. Aslan ▼ I. Ali
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Hölscher
- 5T. Geller ▼ 53'
- 24L. Kerkemeyer
- 17A. Nishori ▼ 46'
- 4J. Udelhoven
- 2I. Ali ▼ 90'
- 31J. Liehr
- 8G. Ziogas
- 11N. Flock
- 9S. Mai ▼ 83'
- 22B. Friesen ▼ 53'
Dự bị 9
- 3L. Allmeroth ▲ 46'
- 14M. Brune ▲ 53'
- 27D. Tuma ▲ 53'
- 30C. Linnemann ▲ 83'
- 25I. Aslan ▲ 90'
- 6T. Spennesberger
- 19C. Stabenau
- 21L. Beermann
- 33F. Brosowski
- 24A. Blažič
- 18G. Strauch ▼ 46'
- 2M. Sponsel
- 22E. Bakatukanda ▼ 76'
- 15N. Telle
- 37M. Höger ▼ 76'
- 12M. Wäschenbach ▼ 88'
- 3E. Kujović
- 20J.Saliger ▼ 65'
- 7O. Schmitt
- 13Joâo Pinto
Dự bị 9
- 16E. Borié ▲ 46'
- 21M. Schmid ▲ 65'
- 4T. Akmestanlı ▲ 76'
- 5R. Smajić ▲ 76'
- 6S. Salger ▲ 88'
- 8M. Özkan
- 10A. Süne
- 23P. Thieltges
- 27T. Trautner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
64Ghi được69
67Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai38