Wiedenbrück vs Köln II
Tỷ số chung cuộc: Wiedenbrück 2-0 Köln II tại Regionalliga - West, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiedenbrück thắng 2, hòa 2, Köln II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 11
- Sân vận động
- Jahnstadion, Rheda-Wiedenbrück
- Trọng tài
- A. Ernst
- Phong độ
- DDLLW Wiedenbrück
- LWDWL Köln II
- 33' P. Aboagye 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Nadjombe ▼ L. Schneider
- 46' ▲ L. Schlax ▼ T. Giesen
- 58' ▲ V. Fadeev ▼ A. Lenges
- 65' ▲ J. Mekoma ▼ G. Segal
- 68' ▲ N. Szeleschus ▼ E. Aydinel
- 71' ▲ M. Ruzgis ▼ S. Fehler
- 76' ▲ N. Kaiser ▼ S. Kaptan
- 82' N. Kaiser 2-0
- 86' ▲ L. Kerkemeyer ▼ P. Aboagye
- FT2-0
Đội hình
- 21L. Beermann
- 13O. Zech
- 23D. Hüsing
- 4T. Böhmer
- 17L. Tia
- 10S. Kaptan ▼ 76'
- 31J. Liehr
- 14E. Aydinel ▼ 68'
- 11M. Amedick
- 9P. Aboagye ▼ 86'
- 27S. Fehler ▼ 71'
Dự bị 9
- 7N. Szeleschus ▲ 68'
- 18M. Ruzgis ▲ 71'
- 22N. Kaiser ▲ 76'
- 24L. Kerkemeyer ▲ 86'
- 3T. Ohno
- 6B. Karahan
- 19B. Özer
- 32A. Sino
- 33F. Brosowski
- 1G. Didzilatis
- 6S. Salger
- 15L. Schneider ▼ 46'
- 17G. Strauch
- 19R. Smajić
- 13L. Nottbeck
- 16A. Lenges ▼ 58'
- 18J. Schwirten
- 12T. Giesen ▼ 46'
- 10G. Segal ▼ 65'
- 9M. Schmid
Dự bị 9
- 2P. Nadjombe ▲ 46'
- 21L. Schlax ▲ 46'
- 8V. Fadeev ▲ 58'
- 22J. Mekoma ▲ 65'
- 5Y. Örnek
- 14M. Özkan
- 20R. Henning
- 23L. Waldminghaus
- 24T. Trautner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
78Ghi được66
55Thủng lưới73
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai24