Köln II vs Wiedenbrück
Tỷ số chung cuộc: Köln II 2-0 Wiedenbrück tại Regionalliga - West, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Köln II thắng 6, hòa 2, Wiedenbrück thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 28
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Trọng tài
- J. Muller
- Phong độ
- LWDWL Köln II
- DLLWW Wiedenbrück
- 9' G. Strauch 1-0
- 36' ▲ B. Karahan ▼ T. Böhmer
- HT1-0
- 46' ▲ P. Aboagye ▼ S. Kaptan
- 46' ▲ L. Tia ▼ M. Büyüksakarya
- 65' ▲ J. Mekoma ▼ T. Lemperle
- 65' ▲ L. Waldminghaus ▼ J. Schwirten
- 76' ▲ W. Suchanek ▼ L. Nottbeck
- 76' ▲ H. Lohmar ▼ B. Zahn
- 77' L. Schlax 2-0
- 83' ▲ T. Giesen ▼ T. Akmestanlı
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Roloff
- 6S. Salger
- 5L. Schneider
- 17G. Strauch
- 4T. Akmestanlı ▼ 83'
- 2P. Nadjombe
- 13L. Nottbeck ▼ 76'
- 21L. Schlax
- 10J. Schwirten ▼ 65'
- 18H. Mittelstädt
- 9T. Lemperle ▼ 65'
Dự bị 9
- 22J. Mekoma ▲ 65'
- 23L. Waldminghaus ▲ 65'
- 3W. Suchanek ▲ 76'
- 12T. Giesen ▲ 83'
- 7T. Kraus
- 8V. Fadeev
- 14M. Özkan
- 20R. Henning
- 24G. Didzilatis
- 1M. Hölscher
- 13O. Zech
- 15M. Büyüksakarya ▼ 46'
- 19B. Özer
- 4T. Böhmer ▼ 36'
- 10S. Kaptan ▼ 46'
- 31J. Liehr
- 11M. Amedick
- 24L. Kerkemeyer
- 16B. Zahn ▼ 76'
- 27S. Fehler
Dự bị 9
- 6B. Karahan ▲ 36'
- 9P. Aboagye ▲ 46'
- 17L. Tia ▲ 46'
- 8H. Lohmar ▲ 76'
- 5T. Geller
- 21L. Beermann
- 22N. Kaiser
- 33F. Brosowski
- 34V. Cherny
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
66Ghi được78
73Thủng lưới55
1.69Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai31