Köln II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wiedenbrück

Köln II vs Wiedenbrück

Tỷ số chung cuộc: Köln II 0-0 Wiedenbrück tại Regionalliga - West, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Köln II thắng 6, hòa 2, Wiedenbrück thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 24
Sân vận động
Franz-Kremer-Stadion, Köln
Trọng tài
F. Habibi
Phong độ
LWDWL Köln II
DDLLW Wiedenbrück
  1. HT0-0
  2. 66' J. Petermann P. Wydra
  3. 66' Hwang Jae-Hwan L. Nottbeck
  4. 66' M. Ruzgis B. Zahn
  5. 66' S. Fehler N. Szeleschus
  6. 83' M. Aciz L. Demming
  7. 86' H. Mittelstädt E. Akalp
  8. 86' P. Nadjombe O. Schmitt
  9. 88' D. Hüsing L. Tia
  10. FT0-0

Đội hình

Köln II HLV: M. Zimmermann
  1. 1J. Urbig
  2. 13L. Nottbeck ▼ 66'
  3. 12M. Kuyucu
  4. 20R. Henning
  5. 3E. Akalp ▼ 86'
  6. 16R. Smajic
  7. 6M. Olesen
  8. 22M. Obuz
  9. 7T. Lemperle
  10. 8P. Wydra ▼ 66'
  11. 21O. Schmitt ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 10J. Petermann ▲ 66'
  2. 19Hwang Jae-Hwan ▲ 66'
  3. 18H. Mittelstädt ▲ 86'
  4. 15P. Nadjombe ▲ 86'
  5. 2P. Höffler
  6. 23L. Waldminghaus
  7. 4B. Ksiouar
  8. 24D. Adamczyk
  9. 5Y. Örnek
Wiedenbrück HLV: D. Brinkmann
  1. 1M. Hölscher
  2. 4T. Böhmer
  3. 17L. Tia ▼ 88'
  4. 13O. Zech
  5. 31J. Liehr
  6. 19B. Özer
  7. 22L. Demming ▼ 83'
  8. 3B. Pudel
  9. 16B. Zahn ▼ 66'
  10. 7N. Szeleschus ▼ 66'
  11. 33F. Brosowski

Dự bị 9

  1. 18M. Ruzgis ▲ 66'
  2. 27S. Fehler ▲ 66'
  3. 6M. Aciz ▲ 83'
  4. 23D. Hüsing ▲ 88'
  5. 5T. Geller
  6. 8H. Lohmar
  7. 11M. Amedick
  8. 14O. Touray
  9. 21L. Beermann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rot-Weiss Essen
38 84 - 32 +52 87
2
SC Preußen Münster
38 73 - 24 +49 87
3
Wuppertaler SV
38 68 - 28 +40 78
4
Rot-weiss Oberhausen
38 68 - 35 +33 75
5
Fortuna Köln
38 62 - 31 +31 74
6
SV Rodinghausen
38 45 - 35 +10 64
7
Köln II
38 70 - 49 +21 62
8
Wiedenbrück
38 48 - 37 +11 55
9
Schalke 04 II
38 58 - 65 -7 47
10
Rot Weiss Ahlen
38 50 - 67 -17 47
11
Fortuna Düsseldorf II
38 59 - 62 -3 46
12
Alemannia Aachen
38 43 - 51 -8 44
13
Borussia M'gladbach II
38 42 - 51 -9 43
14
Lippstadt 08
38 54 - 65 -11 43
15
Straelen
38 42 - 64 -22 43
16
Bonner SC
38 44 - 63 -19 39
17
Wegberg-Beeck
38 31 - 64 -33 31
18
Sportfreunde Lotte
38 36 - 63 -27 30
19
KFC Uerdingen 05
38 39 - 96 -57 27
20
Homberg
38 30 - 64 -34 26
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
74Ghi được52
50Thủng lưới41
1.85Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu