Fortuna Köln vs Borussia M'gladbach II
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Köln 4-2 Borussia M'gladbach II tại Regionalliga - West, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Köln thắng 7, hòa 1, Borussia M'gladbach II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 5
- Sân vận động
- Südstadion, Köln
- Phong độ
- WLDWD Fortuna Köln
- LDWWD Borussia M'gladbach II
- 22' H. Mittelstädt 1-0
- 25' A. Budimbu 2-0
- 32' 2-1 N. Pesch
- 38' 2-2 C. Herrmann
- HT2-2
- 46' ▲ L. Wiafe ▼ Jung In-Gyom
- 46' ▲ J. Korb ▼ Y. Atty
- 55' Ullrich
- 55' ▲ J. Uwakhonye ▼ S. Fukuda
- 55' ▲ O. Büyükarslan ▼ C. Herrmann
- 58' H. Matter 3-2
- 70' ▲ N. Orth ▼ R. Afamefuna
- 74' ▲ M. Mika ▼ H. Mittelstädt
- 74' ▲ A. Bancé ▼ J. Eze
- 75' ▲ W. Boteli ▼ R. Naderi
- 90'+3 ▲ K. Sarpei ▼ S. Batarilo
- 90'+3 ▲ S. Hadouchi ▼ H. Matter
- 90'+3 S. Batarilo11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1F. Buer
- 2D. Ernst
- 22R. Afamefuna ▼ 70'
- 4B. Pernot
- 3M. Fischer
- 8S. Batarilo ▼ 90'
- 10A. Budimbu
- 20A. Stanilewicz
- 14H. Matter ▼ 90'
- 6J. Eze ▼ 74'
- 9H. Mittelstädt ▼ 74'
Dự bị 9
- 28N. Orth ▲ 70'
- 11M. Mika ▲ 74'
- 23A. Bancé ▲ 74'
- 7K. Sarpei ▲ 90'
- 19S. Hadouchi ▲ 90'
- 13T. Birkenheuer
- 21M. Wiese
- 27G. Di Fine
- 30L. Winkler
- 1M. Brüll
- 23M. Lieder
- 25L. Schweers
- 17Y. Atty ▼ 46'
- 15L. Ullrich
- 19N. Pesch
- 21V. Stange
- 34C. Herrmann ▼ 55'
- 9R. Naderi ▼ 75'
- 20Jung In-Gyom ▼ 46'
- 13S. Fukuda ▼ 55'
Dự bị 9
- 22L. Wiafe ▲ 46'
- 27J. Korb ▲ 46'
- 3J. Uwakhonye ▲ 55'
- 11O. Büyükarslan ▲ 55'
- 36W. Boteli ▲ 75'
- 4J. Foss
- 8Moustafa Ashraf
- 10K. Asallari
- 30M. Neutgens
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
66Ghi được74
44Thủng lưới56
1.65Bàn thắng mỗi trận1.8
16Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai42