Fortuna Köln vs Borussia M'gladbach II
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Köln 4-3 Borussia M'gladbach II tại Regionalliga - West, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Köln thắng 7, hòa 1, Borussia M'gladbach II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 15
- Sân vận động
- Südstadion, Köln
- Phong độ
- WLDWD Fortuna Köln
- LDWWD Borussia M'gladbach II
- 8' 0-1 S. Fukuda
- 31' 0-2 S. Fukuda
- 35' ▲ A. Stanilewicz ▼ M. Kegel
- 40' 0-3 M. Schröers
- 45'+2 L. Demaj 1-3
- HT1-3
- 59' M. Mika 2-3
- 63' ▲ J. Foss ▼ J. Najjar
- 76' ▲ H. Matter ▼ L. Demaj
- 76' ▲ D. Breitfelder ▼ A. Langer
- 76' ▲ K. Sarpei ▼ T. Hölscher
- 77' D. Lanius 3-3
- 78' ▲ D. Hoogewerf ▼ Jung In-Gyom
- 88' ▲ Ç. Kader ▼ S. Fukuda
- 90' K. Sarpei 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1A. Weis
- 3A. Langer ▼ 76'
- 4D. Lanius
- 32J. Scholz
- 10M. Kegel ▼ 35'
- 8S. Batarilo
- 17A. Budimbu
- 25T. Hölscher ▼ 76'
- 9L. Demaj ▼ 76'
- 19J. Steinkötter
- 11M. Mika
Dự bị 9
- 20A. Stanilewicz ▲ 35'
- 14H. Matter ▲ 76'
- 29D. Breitfelder ▲ 76'
- 7K. Sarpei ▲ 76'
- 5T. Brdarić
- 18F. Bauens
- 26Y. Derbali
- 27G. Di Fine
- 33F. Buer
- 1M. Brüll
- 27J. Korb
- 22P. Kemper
- 5J. Najjar ▼ 63'
- 23M. Lieder
- 19O. Büyükarslan
- 32Jung In-Gyom ▼ 78'
- 24T. Reitz
- 7J. Italiano
- 11M. Schröers
- 25S. Fukuda ▼ 88'
Dự bị 9
- 4J. Foss ▲ 63'
- 28D. Hoogewerf ▲ 78'
- 9Ç. Kader ▲ 88'
- 3D. Deumi-Nappi
- 15L. Arndt
- 16Moustafa Ashraf
- 20C. Dag
- 29S. Turping
- 30F. Dimmer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 49 - 31 | +18 | 63 | |
| 3 | 34 | 68 - 44 | +24 | 62 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 67 - 47 | +20 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 42 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 60 - 47 | +13 | 50 | |
| 10 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 49 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 14 | 34 | 51 - 51 | 0 | 39 | |
| 15 | 34 | 40 - 63 | -23 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 71 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 43 - 77 | -34 | 26 | |
| 18 | 34 | 37 - 79 | -42 | 25 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
79Ghi được95
60Thủng lưới89
1.68Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai52