Borussia M'gladbach II vs Fortuna Köln
Tỷ số chung cuộc: Borussia M'gladbach II 1-2 Fortuna Köln tại Regionalliga - West, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia M'gladbach II thắng 2, hòa 1, Fortuna Köln thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 12
- Sân vận động
- Grenzlandstadion, Mönchengladbach
- Trọng tài
- Y. Rupert
- Phong độ
- WWDWW Borussia M'gladbach II
- DWDDL Fortuna Köln
- 27' 0-1 L. Lokotsch
- HT0-1
- 58' ▲ M. Schröers ▼ S. Telalovic
- 58' ▲ R. Naderi ▼ K. Asallari
- 59' ▲ J. Schwadorf ▼ D. Willms
- 65' 0-2 S. Marquet
- 73' ▲ J. Wellers ▼ S. Marquet
- 73' ▲ S. Göcer ▼ M. Kegel
- 76' ▲ E. Lofolomo ▼ O. Fraulo
- 76' ▲ O. Büyükarslan ▼ Ç. Kader
- 81' M. Lieder11m 1-2
- 89' ▲ T. Hölscher ▼ A. Stanilewicz
- 90' P. Kemper
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Olschowsky
- 2K. Kurt
- 22P. Kemper
- 5J. Najjar
- 23M. Lieder
- 8P. Lockl
- 20K. Asallari ▼ 58'
- 35O. Fraulo ▼ 76'
- 27Ç. Kader ▼ 76'
- 18S. Meuer
- 17S. Telalovic ▼ 58'
Dự bị 9
- 11M. Schröers ▲ 58'
- 14R. Naderi ▲ 58'
- 6E. Lofolomo ▲ 76'
- 19O. Büyükarslan ▲ 76'
- 4T. Gaal
- 7J. Italiano
- 9P. Beckhoff
- 21L. Skraback
- 30B. Zich
- 1A. Weis
- 3A. Langer
- 32J. Scholz
- 20A. Stanilewicz ▼ 89'
- 5J. Rumpf
- 10M. Kegel ▼ 73'
- 8S. Batarilo
- 17A. Budimbu
- 7S. Marquet ▼ 73'
- 11D. Willms ▼ 59'
- 13L. Lokotsch
Dự bị 9
- 19J. Schwadorf ▲ 59'
- 2J. Wellers ▲ 73'
- 22S. Göcer ▲ 73'
- 25T. Hölscher ▲ 89'
- 15K. Försterling Bèltran
- 18F. Bauens
- 23K. Sarpei
- 27G. Di Fine
- 33F. Buer
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
82Ghi được54
55Thủng lưới48
2.16Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai29