Fortuna Köln vs Borussia M'gladbach II
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Köln 1-1 Borussia M'gladbach II tại Regionalliga - West, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Köln thắng 7, hòa 1, Borussia M'gladbach II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 29
- Sân vận động
- Südstadion, Köln
- Trọng tài
- J. Besong
- Phong độ
- WLDWD Fortuna Köln
- DWWDW Borussia M'gladbach II
- 14' 0-1 M. Schröers
- 36' D. Willms 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Marquet ▼ D. Willms
- 57' ▲ J. Holtby ▼ N. Andreas
- 61' ▲ J. Italiano ▼ C. Noß
- 61' ▲ P. Beckhoff ▼ S. Walde
- 64' ▲ J. Wellers ▼ S. Batarilo
- 76' ▲ D. Lanius ▼ J. Rumpf
- 78' ▲ Ç. Kader ▼ S. Telalovic
- 84' ▲ K. Försterling Bèltran ▼ M. Kegel
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Weis
- 3A. Langer
- 32J. Scholz
- 20A. Stanilewicz
- 5J. Rumpf ▼ 76'
- 29J. Nadjombe
- 10M. Kegel ▼ 84'
- 8S. Batarilo ▼ 64'
- 17A. Budimbu
- 11D. Willms ▼ 46'
- 13L. Lokotsch
Dự bị 9
- 7S. Marquet ▲ 46'
- 2J. Wellers ▲ 64'
- 4D. Lanius ▲ 76'
- 15K. Försterling Bèltran ▲ 84'
- 18F. Bauens
- 25T. Hölscher
- 26Y. Derbali
- 27G. Di Fine
- 33F. Buer
- 31M. Brüll
- 22P. Kemper
- 4T. Gaal
- 5J. Najjar
- 8P. Lockl
- 25N. Andreas ▼ 57'
- 37S. Walde ▼ 61'
- 11M. Schröers
- 34C. Noß ▼ 61'
- 18S. Meuer
- 17S. Telalovic ▼ 78'
Dự bị 9
- 10J. Holtby ▲ 57'
- 7J. Italiano ▲ 61'
- 9P. Beckhoff ▲ 61'
- 27Ç. Kader ▲ 78'
- 2K. Kurt
- 19O. Büyükarslan
- 23M. Lieder
- 26Luca Barata
- 30B. Zich
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
54Ghi được82
48Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận2.16
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai50