Fortuna Köln
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alemannia Aachen

Fortuna Köln vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Köln 0-1 Alemannia Aachen tại Regionalliga - West, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Köln thắng 4, hòa 4, Alemannia Aachen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 10
Sân vận động
Südstadion, Köln
Phong độ
WLDWD Fortuna Köln
LWDLW Alemannia Aachen
  1. 21' 0-1 L. Scepanik
  2. 28' J. Schwermann
  3. 31' B. Müller L. Scepanik
  4. HT0-1
  5. 70' D. Willms A. Heinz
  6. 70' K. Pagliuca U. Bapoh
  7. 74' D. Breitfelder J. Steinkötter
  8. 79' F. Uzelac E. Ramaj
  9. FT0-1

Đội hình

Fortuna Köln HLV: M. von Ahlen
  1. 1A. Weis
  2. 2D. Ernst
  3. 3A. Langer
  4. 4D. Lanius
  5. 32J. Scholz
  6. 20A. Stanilewicz
  7. 8S. Batarilo
  8. 17A. Budimbu
  9. 6J. Eze
  10. 9L. Demaj
  11. 19J. Steinkötter ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 29D. Breitfelder ▲ 74'
  2. 5T. Brdarić
  3. 11M. Mika
  4. 14H. Matter
  5. 18F. Bauens
  6. 25T. Hölscher
  7. 26Y. Derbali
  8. 33F. Buer
  9. 7K. Sarpei
Alemannia Aachen HLV: H. Backhaus
  1. 1M. Johnen
  2. 30N. Winter
  3. 5S. Strujić
  4. 15M. Hanraths
  5. 20A. Dervisevic
  6. 17J. Schwermann
  7. 16U. Bapoh ▼ 70'
  8. 21A. Heinz ▼ 70'
  9. 6F. Baum
  10. 8L. Scepanik ▼ 31'
  11. 27E. Ramaj ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 23B. Müller ▲ 31'
  2. 26D. Willms ▲ 70'
  3. 28K. Pagliuca ▲ 70'
  4. 4F. Uzelac ▲ 79'
  5. 9B. Ametov
  6. 12J. Strauch
  7. 13J. Rumpf
  8. 14C. Peters
  9. 22R. Afamefuna

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alemannia Aachen
34 65 - 34 +31 75
2
FC Bocholt
34 49 - 31 +18 63
3
Wuppertaler SV
34 68 - 44 +24 62
4
Fortuna Köln
34 59 - 38 +21 56
5
Schalke 04 II
34 67 - 47 +20 54
6
Köln II
34 55 - 48 +7 52
7
Rot-weiss Oberhausen
34 56 - 36 +20 51
8
SV Rodinghausen
34 46 - 42 +4 51
9
Düren Merzenich
34 60 - 47 +13 50
10
Wiedenbrück
34 45 - 48 -3 48
11
Fortuna Düsseldorf II
34 51 - 49 +2 45
12
Borussia M'gladbach II
34 57 - 61 -4 42
13
FC Gutersloh
34 40 - 61 -21 41
14
Paderborn II
34 51 - 51 0 39
15
Lippstadt 08
34 40 - 63 -23 33
16
SSVg Velbert
34 38 - 71 -33 32
17
Wegberg-Beeck
34 43 - 77 -34 26
18
Rot Weiss Ahlen
34 37 - 79 -42 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
79Ghi được106
60Thủng lưới60
1.68Bàn thắng mỗi trận2.08
11Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu