Fortuna Köln
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alemannia Aachen

Fortuna Köln vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Köln 0-0 Alemannia Aachen tại Regionalliga - West, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Köln thắng 4, hòa 4, Alemannia Aachen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 36
Sân vận động
Südstadion, Köln
Trọng tài
L. Marx
Phong độ
WLDWD Fortuna Köln
LWDLW Alemannia Aachen
  1. 37' P. Hackenberg F. Baum
  2. HT0-0
  3. 46' S. Dieckmann M. Owusu
  4. 46' L. Demaj J. Rumpf
  5. 46' M. Damaschek O. Falaye
  6. 63' M. Kegel K. Försterling Bèltran
  7. 67' T. Erat H. Dahmani
  8. 75' J. Löhden D. Lanius
  9. 90' V. Statovci D. Bajrić
  10. FT0-0

Đội hình

Fortuna Köln HLV: A. Ende
  1. 1A. Weis
  2. 20P. Itter
  3. 4D. Lanius ▼ 75'
  4. 5J. Rumpf ▼ 46'
  5. 23S. Fünger
  6. 13A. Dej
  7. 8S. Batarilo
  8. 21S. Najar
  9. 15K. Försterling Bèltran ▼ 63'
  10. 7S. Marquet
  11. 14M. Owusu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 3S. Dieckmann ▲ 46'
  2. 9L. Demaj ▲ 46'
  3. 10M. Kegel ▲ 63'
  4. 30J. Löhden ▲ 75'
  5. 27I. Harnafi
  6. 29J. Nadjombe
  7. 31N. Brandenburger
  8. 33F. Buer
  9. 44A. Thaqi
Alemannia Aachen HLV: F. Kılıç
  1. 1J. Mroß
  2. 7L. Wilton
  3. 4F. Uzelac
  4. 33A. Heinze
  5. 2J. Held
  6. 6F. Baum ▼ 37'
  7. 8D. Bajrić ▼ 90'
  8. 30H. Dahmani ▼ 67'
  9. 20S. Gündüz
  10. 9J. Mause
  11. 11O. Falaye ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 24P. Hackenberg ▲ 37'
  2. 27M. Damaschek ▲ 46'
  3. 17T. Erat ▲ 67'
  4. 29V. Statovci ▲ 90'
  5. 3L. Oeßwein
  6. 10M. Fejzullahu
  7. 19E. Yıldız
  8. 31L. Lošić
  9. 34A. Dervisevic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rot-Weiss Essen
38 84 - 32 +52 87
2
SC Preußen Münster
38 73 - 24 +49 87
3
Wuppertaler SV
38 68 - 28 +40 78
4
Rot-weiss Oberhausen
38 68 - 35 +33 75
5
Fortuna Köln
38 62 - 31 +31 74
6
SV Rodinghausen
38 45 - 35 +10 64
7
Köln II
38 70 - 49 +21 62
8
Wiedenbrück
38 48 - 37 +11 55
9
Schalke 04 II
38 58 - 65 -7 47
10
Rot Weiss Ahlen
38 50 - 67 -17 47
11
Fortuna Düsseldorf II
38 59 - 62 -3 46
12
Alemannia Aachen
38 43 - 51 -8 44
13
Borussia M'gladbach II
38 42 - 51 -9 43
14
Lippstadt 08
38 54 - 65 -11 43
15
Straelen
38 42 - 64 -22 43
16
Bonner SC
38 44 - 63 -19 39
17
Wegberg-Beeck
38 31 - 64 -33 31
18
Sportfreunde Lotte
38 36 - 63 -27 30
19
KFC Uerdingen 05
38 39 - 96 -57 27
20
Homberg
38 30 - 64 -34 26
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
85Ghi được62
46Thủng lưới65
1.89Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu