Fortuna Köln vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Köln 1-1 Alemannia Aachen tại Regionalliga - West, 4 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Köln thắng 4, hòa 4, Alemannia Aachen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 16
- Sân vận động
- Südstadion, Köln
- Trọng tài
- C. Scheper
- Phong độ
- WLDWD Fortuna Köln
- LWDLW Alemannia Aachen
- HT0-0
- 55' ▲ B. Idrizi ▼ H. Salman
- 55' ▲ K. Lunga ▼ J. Hoffmann
- 55' M. Owusu 1-0
- 62' ▲ K. Försterling Bèltran ▼ L. Bender
- 64' ▲ F. Rüter ▼ S. Schmitt
- 64' ▲ J. Benteke ▼ S. Batarilo
- 73' ▲ S. Güler ▼ M. Owusu
- 82' ▲ C. Özkan ▼ D. Pütz
- 83' 1-1 M. Müller
- 90' ▲ P. Hackenberg ▼ V. Boesen
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Rauhut
- 2N. Baba
- 6F. Uzelac
- 4Y. Filipovic
- 28L. Bender ▼ 62'
- 29J. Hoffmann ▼ 55'
- 17F. Abderrahmane
- 10H. Salman ▼ 55'
- 27N. Ochojski
- 9R. Prokoph
- 14M. Owusu ▼ 73'
Dự bị 7
- 7B. Idrizi ▲ 55'
- 23K. Lunga ▲ 55'
- 15K. Försterling Bèltran ▲ 62'
- 20S. Güler ▲ 73'
- 3G. Touloupis
- 12M. Velichkov
- 18M. Gorbunow
- 1R. Cymer
- 15M. Müller
- 19R. Garnier
- 3A. Heinze
- 17M. Fiedler
- 5P. Salata
- 8S. Batarilo ▼ 64'
- 10K. Bösing
- 6D. Pütz ▼ 82'
- 21S. Schmitt ▼ 64'
- 9V. Boesen ▼ 90'
Dự bị 7
- 7F. Rüter ▲ 64'
- 20J. Benteke ▲ 64'
- 34C. Özkan ▲ 82'
- 24P. Hackenberg ▲ 90'
- 13M. Glowacz
- 14A. Krul
- 16S. Rakk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 19 | +47 | 63 | |
| 2 | 22 | 51 - 14 | +37 | 53 | |
| 3 | 24 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 23 | 42 - 21 | +21 | 46 | |
| 5 | 23 | 39 - 29 | +10 | 35 | |
| 6 | 24 | 41 - 34 | +7 | 35 | |
| 7 | 25 | 43 - 39 | +4 | 34 | |
| 8 | 24 | 47 - 46 | +1 | 33 | |
| 9 | 25 | 31 - 27 | +4 | 31 | |
| 10 | 22 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 11 | 24 | 36 - 40 | -4 | 30 | |
| 12 | 22 | 19 - 26 | -7 | 29 | |
| 13 | 25 | 28 - 43 | -15 | 25 | |
| 14 | 22 | 28 - 46 | -18 | 23 | |
| 15 | 23 | 28 - 47 | -19 | 23 | |
| 16 | 22 | 21 - 43 | -22 | 19 | |
| 17 | 25 | 21 - 51 | -30 | 16 | |
| 18 | 23 | 17 - 53 | -36 | 15 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
19Ghi được41
26Thủng lưới34
0.86Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai30