Bonner SC vs SV Rodinghausen
Tỷ số chung cuộc: Bonner SC 0-1 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bonner SC thắng 2, hòa 1, SV Rodinghausen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 35
- Sân vận động
- Sportpark Nord, Bonn
- Trọng tài
- J. Besong
- Phong độ
- DDDDW Bonner SC
- DDLLL SV Rodinghausen
- HT0-0
- 55' ▲ P. Choroba ▼ A. Ercan
- 61' ▲ J. Berg ▼ A. Bunjaku
- 66' ▲ Luis-Felipe Monteiro ▼ M. Takahara
- 66' ▲ H. Salman ▼ D. Marčeta
- 66' ▲ G. Kaiser ▼ J. Wolff
- 82' ▲ J. Büscher ▼ A. Bravo-Sanchez
- 88' 0-1 M. Fiedlerphản lưới
- FT0-1
Đội hình
- 18K. Birk
- 3M. Fiedler
- 30R. Afamefuna
- 7R. González
- 2M. Keita
- 44N. Teixeira
- 10M. Pommer
- 6D. Ehret
- 12A. Bunjaku ▼ 61'
- 9S. Güler
- 11M. Takahara ▼ 66'
Dự bị 9
- 13J. Berg ▲ 61'
- 38Luis-Felipe Monteiro ▲ 66'
- 1R. Meyer
- 5C. Braun
- 14J. Klein
- 19A. Sai
- 21I. Mampuya-Maloko
- 23Y. Filipović
- 51E. Mukanya
- 27A. Sebald
- 3D. Flottmann
- 22J. Wolff ▼ 66'
- 33A. Langer
- 37M. Schuster
- 5N. Wiemann
- 6A. Bravo-Sanchez ▼ 82'
- 11P. Kurzen
- 17A. Ercan ▼ 55'
- 19K. Hoffmeier
- 9D. Marčeta ▼ 66'
Dự bị 9
- 14P. Choroba ▲ 55'
- 21H. Salman ▲ 66'
- 28G. Kaiser ▲ 66'
- 41J. Büscher ▲ 82'
- 10Lee Seung-Won
- 20A. Wanner
- 39J. Riemer
- 40J. Bornemann
- 38N. Deubel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 24 | +49 | 87 | |
| 3 | 38 | 68 - 28 | +40 | 78 | |
| 4 | 38 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 31 | +31 | 74 | |
| 6 | 38 | 45 - 35 | +10 | 64 | |
| 7 | 38 | 70 - 49 | +21 | 62 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 38 | 58 - 65 | -7 | 47 | |
| 10 | 38 | 50 - 67 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 43 | |
| 15 | 38 | 42 - 64 | -22 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 17 | 38 | 31 - 64 | -33 | 31 | |
| 18 | 38 | 36 - 63 | -27 | 30 | |
| 19 | 38 | 39 - 96 | -57 | 27 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 26 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
60Ghi được56
81Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai25