SV Rodinghausen vs Bonner SC
Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 1-0 Bonner SC tại Regionalliga - West, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 5, hòa 1, Bonner SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 16
- Sân vận động
- Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
- Trọng tài
- L. Aarts
- Phong độ
- DDLLL SV Rodinghausen
- DDDDW Bonner SC
- 13' P. Kurzen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Somuah ▼ K. Fillinger
- 46' ▲ L. Holtkamp ▼ C. Braun
- 52' ▲ Luis-Felipe Monteiro ▼ S. Güler
- 68' ▲ K. Hoffmeier ▼ A. Ercan
- 71' ▲ R. ten Voorde ▼ V. Schaub
- 75' ▲ S. Haut ▼ Lee Seung-Won
- 84' ▲ J. Bornemann ▼ P. Choroba
- 88' ▲ A. Sai ▼ M. Takahara
- FT1-0
Đội hình
- 31L. Tigges
- 3D. Flottmann
- 37M. Schuster
- 14P. Choroba ▼ 84'
- 5N. Wiemann
- 4I. Kaba
- 10Lee Seung-Won ▼ 75'
- 6A. Bravo-Sanchez
- 7V. Schaub ▼ 71'
- 11P. Kurzen
- 17A. Ercan ▼ 68'
Dự bị 9
- 19K. Hoffmeier ▲ 68'
- 25R. ten Voorde ▲ 71'
- 8S. Haut ▲ 75'
- 40J. Bornemann ▲ 84'
- 20A. Wanner
- 28G. Kaiser
- 1L. Weber
- 42D. Schmidt
- 41J. Büscher
- 18K. Birk
- 4L. Goralski
- 3M. Fiedler
- 30R. Afamefuna
- 7R. González
- 5C. Braun ▼ 46'
- 44N. Teixeira
- 8K. Fillinger ▼ 46'
- 21I. Mampuya-Maloko
- 9S. Güler ▼ 52'
- 11M. Takahara ▼ 88'
Dự bị 8
- 17D. Somuah ▲ 46'
- 22L. Holtkamp ▲ 46'
- 38Luis-Felipe Monteiro ▲ 52'
- 19A. Sai ▲ 88'
- 1M. Depta
- 14J. Klein
- 15M. Loum
- 27I. Akpeko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 24 | +49 | 87 | |
| 3 | 38 | 68 - 28 | +40 | 78 | |
| 4 | 38 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 31 | +31 | 74 | |
| 6 | 38 | 45 - 35 | +10 | 64 | |
| 7 | 38 | 70 - 49 | +21 | 62 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 38 | 58 - 65 | -7 | 47 | |
| 10 | 38 | 50 - 67 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 43 | |
| 15 | 38 | 42 - 64 | -22 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 17 | 38 | 31 - 64 | -33 | 31 | |
| 18 | 38 | 36 - 63 | -27 | 30 | |
| 19 | 38 | 39 - 96 | -57 | 27 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 26 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
56Ghi được60
49Thủng lưới81
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai26