Bonner SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Rodinghausen

Bonner SC vs SV Rodinghausen

Tỷ số chung cuộc: Bonner SC 1-0 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bonner SC thắng 2, hòa 1, SV Rodinghausen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 15
Sân vận động
Sportpark Nord, Bonn
Trọng tài
F. Habibi
Phong độ
DDDDW Bonner SC
DDLLL SV Rodinghausen
  1. 41' D. Winke 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Schuster Lee Seung-Won
  4. 66' D. Ehret M. Takahara
  5. 66' P. Kurzen Y. Ibrahim
  6. 68' J. Mause E. Wirtz
  7. 75' G. Touloupis M. Kaiser
  8. 77' N. Buckmaier L. Kunze
  9. 83' J. Roschlaub D. Somuah
  10. 89' C. Mvondo D. Schumacher
  11. FT1-0

Đội hình

Bonner SC HLV: T. Nehrbauer
  1. 25J. Dautzenberg
  2. 30M. Damaschek
  3. 28P. Wiese
  4. 21D. Winke
  5. 44N. Teixeira
  6. 20D. Schumacher ▼ 89'
  7. 26D. Bilogrević
  8. 10B. Guncal
  9. 17D. Somuah ▼ 83'
  10. 9M. Kaiser ▼ 75'
  11. 18M. Takahara ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 13D. Ehret ▲ 66'
  2. 23G. Touloupis ▲ 75'
  3. 4J. Roschlaub ▲ 83'
  4. 12C. Mvondo ▲ 89'
  5. 1J. Hupe
  6. 7M. Kizil
  7. 19A. Sai
SV Rodinghausen HLV: N. Drube
  1. 27A. Sebald
  2. 3D. Flottmann
  3. 33A. Langer
  4. 34T. Reithmeir
  5. 29L. Kunze ▼ 77'
  6. 10Lee Seung-Won ▼ 46'
  7. 20A. Wanner
  8. 17C. Derflinger
  9. 19B. Simakala
  10. 9E. Wirtz ▼ 68'
  11. 23Y. Ibrahim ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 37M. Schuster ▲ 46'
  2. 11P. Kurzen ▲ 66'
  3. 15J. Mause ▲ 68'
  4. 7N. Buckmaier ▲ 77'
  5. 1J. Schönwälder
  6. 18H. Winkelmann
  7. 39J. Riemer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund II
40 94 - 31 +63 93
2
Rot-Weiss Essen
40 90 - 28 +62 90
3
SC Preußen Münster
40 70 - 39 +31 78
4
Fortuna Köln
40 66 - 48 +18 66
5
Köln II
40 66 - 55 +11 61
6
SV Rodinghausen
40 52 - 39 +13 59
7
Rot-weiss Oberhausen
40 61 - 50 +11 59
8
Schalke 04 II
40 59 - 56 +3 57
9
Fortuna Düsseldorf II
40 67 - 53 +14 56
10
Wiedenbrück
40 55 - 50 +5 56
11
Borussia M'gladbach II
40 49 - 55 -6 55
12
Wuppertaler SV
40 57 - 62 -5 54
13
Straelen
40 45 - 61 -16 47
14
Alemannia Aachen
40 35 - 48 -13 45
15
Sportfreunde Lotte
40 47 - 72 -25 44
16
Lippstadt 08
40 37 - 63 -26 40
17
Wegberg-Beeck
40 36 - 62 -26 39
18
Rot Weiss Ahlen
40 50 - 69 -19 38
19
Bonner SC
40 39 - 66 -27 38
20
Homberg
40 40 - 75 -35 35
21
SV Bergisch Gladbach 09
40 36 - 69 -33 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
42Ghi được61
72Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu