SV Rodinghausen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bonner SC

SV Rodinghausen vs Bonner SC

Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 0-0 Bonner SC tại Regionalliga - West, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 5, hòa 1, Bonner SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 36
Sân vận động
Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
Trọng tài
A. Schuh
Phong độ
DDLLL SV Rodinghausen
DDDDW Bonner SC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kaiser L. Monteiro
  3. 46' K. Mahessa S. Lippert
  4. 61' P. Kurzen A. Wanner
  5. 61' M. Schuster C. Derflinger
  6. 73' M. Takahara N. Teixeira
  7. 80' R. ten Voorde E. Wirtz
  8. 87' A. Sai D. Somuah
  9. FT0-0

Đội hình

SV Rodinghausen HLV: N. Drube
  1. 27A. Sebald
  2. 3D. Flottmann
  3. 33A. Langer
  4. 6F. Arkenberg
  5. 8S. Haut
  6. 29L. Kunze
  7. 20A. Wanner ▼ 61'
  8. 17C. Derflinger ▼ 61'
  9. 19B. Simakala
  10. 9E. Wirtz ▼ 80'
  11. 23Y. Ibrahim

Dự bị 7

  1. 11P. Kurzen ▲ 61'
  2. 37M. Schuster ▲ 61'
  3. 25R. ten Voorde ▲ 80'
  4. 1J. Schönwälder
  5. 4C. Brackelmann
  6. 10Lee Seung-Won
  7. 39J. Riemer
Bonner SC HLV: B. Joppe
  1. 25J. Dautzenberg
  2. 5M. Sarr
  3. 30M. Damaschek
  4. 27S. Lippert ▼ 46'
  5. 21D. Winke
  6. 44N. Teixeira ▼ 73'
  7. 29R. González
  8. 26D. Bilogrević
  9. 17D. Somuah ▼ 87'
  10. 24S. Güler
  11. 16L. Monteiro ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9M. Kaiser ▲ 46'
  2. 14K. Mahessa ▲ 46'
  3. 18M. Takahara ▲ 73'
  4. 19A. Sai ▲ 87'
  5. 6C. Cavalar
  6. 12D. Schaal
  7. 22E. Klein

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund II
40 94 - 31 +63 93
2
Rot-Weiss Essen
40 90 - 28 +62 90
3
SC Preußen Münster
40 70 - 39 +31 78
4
Fortuna Köln
40 66 - 48 +18 66
5
Köln II
40 66 - 55 +11 61
6
SV Rodinghausen
40 52 - 39 +13 59
7
Rot-weiss Oberhausen
40 61 - 50 +11 59
8
Schalke 04 II
40 59 - 56 +3 57
9
Fortuna Düsseldorf II
40 67 - 53 +14 56
10
Wiedenbrück
40 55 - 50 +5 56
11
Borussia M'gladbach II
40 49 - 55 -6 55
12
Wuppertaler SV
40 57 - 62 -5 54
13
Straelen
40 45 - 61 -16 47
14
Alemannia Aachen
40 35 - 48 -13 45
15
Sportfreunde Lotte
40 47 - 72 -25 44
16
Lippstadt 08
40 37 - 63 -26 40
17
Wegberg-Beeck
40 36 - 62 -26 39
18
Rot Weiss Ahlen
40 50 - 69 -19 38
19
Bonner SC
40 39 - 66 -27 38
20
Homberg
40 40 - 75 -35 35
21
SV Bergisch Gladbach 09
40 36 - 69 -33 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
61Ghi được42
41Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu