Rot-Weiss Essen vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 3-0 Alemannia Aachen tại Regionalliga - West, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 4, hòa 3, Alemannia Aachen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Essen, Essen
- Trọng tài
- K. Domnick
- Phong độ
- WWDWW Rot-Weiss Essen
- WDLWD Alemannia Aachen
- 9' J. Endres 1-0
- 45' M. Platzek 2-0
- HT2-0
- 61' M. Platzek 3-0
- 66' ▲ H. Dahmani ▼ M. Platzek
- 70' ▲ J. Neuwirt ▼ K. Grund
- 70' ▲ J. Benteke ▼ K. Bösing
- 76' ▲ C. Özkan ▼ F. Rüter
- 77' ▲ H. Selishta ▼ J. Dorow
- 86' ▲ M. Arifi ▼ S. Batarilo
- 86' ▲ F. Bichler ▼ J. Endres
- FT3-0
Đội hình
- 22J. Golz
- 7K. Grund ▼ 70'
- 24A. Hahn
- 5M. Kehl-Gómez
- 14D. Heber
- 31D. Sauerland
- 10J. Dorow ▼ 77'
- 18A. Condé
- 33J. Endres ▼ 86'
- 9M. Platzek ▼ 66'
- 38O. Kefkir
Dự bị 7
- 30H. Dahmani ▲ 66'
- 29J. Neuwirt ▲ 70'
- 17H. Selishta ▲ 77'
- 23F. Bichler ▲ 86'
- 6D. Grote
- 15M. Lenz
- 19E. Krasniqi
- 1R. Cymer
- 15M. Müller
- 2A. Wallenborn
- 19R. Garnier
- 3A. Heinze
- 17M. Fiedler
- 16S. Rakk
- 7F. Rüter ▼ 76'
- 8S. Batarilo ▼ 86'
- 10K. Bösing ▼ 70'
- 9V. Boesen
Dự bị 7
- 20J. Benteke ▲ 70'
- 34C. Özkan ▲ 76'
- 22M. Arifi ▲ 86'
- 13M. Glowacz
- 14A. Krul
- 24P. Hackenberg
- 36F. Baum
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 19 | +47 | 63 | |
| 2 | 22 | 51 - 14 | +37 | 53 | |
| 3 | 24 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 23 | 42 - 21 | +21 | 46 | |
| 5 | 23 | 39 - 29 | +10 | 35 | |
| 6 | 24 | 41 - 34 | +7 | 35 | |
| 7 | 25 | 43 - 39 | +4 | 34 | |
| 8 | 24 | 47 - 46 | +1 | 33 | |
| 9 | 25 | 31 - 27 | +4 | 31 | |
| 10 | 22 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 11 | 24 | 36 - 40 | -4 | 30 | |
| 12 | 22 | 19 - 26 | -7 | 29 | |
| 13 | 25 | 28 - 43 | -15 | 25 | |
| 14 | 22 | 28 - 46 | -18 | 23 | |
| 15 | 23 | 28 - 47 | -19 | 23 | |
| 16 | 22 | 21 - 43 | -22 | 19 | |
| 17 | 25 | 21 - 51 | -30 | 16 | |
| 18 | 23 | 17 - 53 | -36 | 15 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
43Ghi được41
25Thủng lưới34
1.79Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai30