Alemannia Aachen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rot-Weiss Essen

Alemannia Aachen vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 2-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 3, hòa 3, Rot-Weiss Essen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 20
Sân vận động
Neuer Tivoli, Aachen
Phong độ
WDLWD Alemannia Aachen
WWDWW Rot-Weiss Essen
  1. 10' Anas Bakhat
  2. 30' Kevin Goden
  3. HT0-0
  4. 46' M. Johnen J. Olschowsky
  5. 54' Michael Schultz
  6. 57' L. Scepanik F. Heister
  7. 57' A. Bakhat · L. Scepanik 1-0
  8. 63' M. Doumbouya J. Kaparos
  9. 63' K. Meisel J. Boyamba
  10. 64' Moussa Doumbouya
  11. 72' N. Castelle A. Bakhat
  12. 72' A. Heinz K. Goden
  13. 79' T. Müsel D. Martinović
  14. 79' N. Kaiser T. Moustier
  15. 81' D. Wiebe G. Gaudino
  16. 82' Ramien Safi
  17. 84' E. Voufack R. Safi
  18. 85' A. Heinz · N. Castelle 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Backhaus
  1. 41J. Olschowsky ▼ 46' 6.9
  2. 15M. Hanraths 6.6
  3. 34P. Nkoa 7.3
  4. 13J. Rumpf 7.2
  5. 19F. Heister ▼ 57' 6.7
  6. 9B. Baxter 7.2
  7. 46G. Gaudino ▼ 81' 6.9
  8. 5S. Strujić 7.2
  9. 18S. El-Faouzi 7.5
  10. 11K. Goden ▼ 72' 6.9
  11. 10A. Bakhat ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 1M. Johnen ▲ 46' 6.9
  2. 8L. Scepanik ▲ 57' 7.2
  3. 44N. Castelle ▲ 72' 7.3
  4. 21A. Heinz ▲ 72' 7.7
  5. 28D. Wiebe ▲ 81' 6.9
  6. 30N. Winter
  7. 4F. Meyer
  8. 35C. Benschop
  9. 29D. Beleme
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Koschinat
  1. 1J. Golz 6.9
  2. 2J. Eitschberger 7.0
  3. 4M. Schultz 6.9
  4. 23J. Ríos Alonso 7.5
  5. 14L. Brumme 6.0
  6. 8J. Kaparos ▼ 63' 6.9
  7. 28T. Moustier ▼ 79' 6.9
  8. 11R. Safi ▼ 84' 6.2
  9. 6A. Arslan 7.0
  10. 22J. Boyamba ▼ 63' 6.5
  11. 27D. Martinović ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 29M. Doumbouya ▲ 63' 6.5
  2. 30K. Meisel ▲ 63' 6.7
  3. 26T. Müsel ▲ 79' 6.6
  4. 18N. Kaiser ▲ 79' 5.9
  5. 19E. Voufack ▲ 84' 6.3
  6. 16M. Kourouma
  7. 33T. Kraulich
  8. 39G. Swajkowski
  9. 35F. Wienand

Thống kê

026
330
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
366Chuyền bóng412
289Chuyền chính xác326
79%Chính xác chuyền79%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
59Ghi được79
60Thủng lưới72
1.23Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu