Alemannia Aachen vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 3-3 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 3, hòa 3, Rot-Weiss Essen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 23
- Phong độ
- WDLWD Alemannia Aachen
- WWDWW Rot-Weiss Essen
- 5' M. Schroers · L. Gindorf 1-0
- 18' Kaito Mizuta
- 22' 1-1 K. Mizuta
- 35' P. Nadjombe · M. Schroers 2-1
- 44' Ruben Reisig
- 45'+3 Marius Wegmann
- HT2-1
- 46' ▲ M. Obuz ▼ T. Kraulich
- 46' M. Schroers 3-1
- 52' ▲ M. Wagner ▼ L. Scepanik
- 71' ▲ D. Abiama ▼ R. Safi
- 71' ▲ D. Schmidt ▼ K. Mizuta
- 76' ▲ F. Ademi ▼ M. Wegmann
- 76' ▲ O. Sillah ▼ M. Schroers
- 82' ▲ F. Bouebari ▼ L. Brumme
- 85' 3-2 D. Abiama · M. Janssen
- 86' ▲ B. Bahn ▼ M. Loune
- 87' ▲ G. Jung ▼ L. Gindorf
- 89' 3-3 D. Abiama
- 90'+1 Gideon Jung
- 90'+1 Michael Schultz
- FT3-3
Đội hình
- 16F. Pseftis 6.2
- 37J. da Silva Kiala 7.0
- 33M. Wegmann ▼ 76' 6.9
- 2P. Bagalianis 6.3
- 29P. Nadjombe ⚽ 6.7
- 28D. Wiebe 7.0
- 10G. Gaudino 7.0
- 7L. Scepanik ▼ 52' 6.9
- 11M. Loune ▼ 86' 6.3
- 23L. Gindorf ⇢2 ▼ 87' 8.2
- 27M. Schroers ⚽2 ⇢ ▼ 76' 9.0
Dự bị 9
- 1M. Riemann
- 3M. Wagner ▲ 52' 6.2
- 8B. Bahn ▲ 86' 6.2
- 9V. Sulejmani
- 21G. Jung ▲ 87' 6.3
- 24J. Oehmichen
- 36F. Ademi ▲ 76' 6.3
- 42O. Sillah ▲ 76' 6.5
- 44N. H. Castelle
- 35F. Wienand 6.5
- 2M. Kostka 6.3
- 23J. Rios Alonso 6.7
- 4M. Schultz 6.7
- 33T. Kraulich ▼ 46' 6.3
- 14L. Brumme ▼ 82' 6.2
- 26T. Musel 6.2
- 16R. Reisig 7.5
- 24K. Mizuta ⚽ ▼ 71' 7.0
- 7R. Safi ▼ 71' 6.7
- 20M. Janssen 6.3
Dự bị 9
- 25M. Bruning
- 6A. Arslan
- 10M. Obuz ▲ 46' 6.3
- 27D. Abiama ⚽2 ▲ 71' 8.2
- 15B. Huning
- 18N. Kaiser
- 19F. Bouebari ▲ 82' 6.9
- 22D. Schmidt ▲ 71' 6.7
- 39G. Swajkowski
Thống kê
02⚑5
⚑130
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
283Chuyền bóng507
218Chuyền chính xác404
77%Chính xác chuyền80%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
84Ghi được114
75Thủng lưới79
1.87Bàn thắng mỗi trận2.33
6Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai55