Eintracht Trier vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Trier 1-1 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eintracht Trier thắng 1, hòa 1, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 32
- Sân vận động
- Moselstadion, Trier
- Phong độ
- WWLDW Eintracht Trier
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- 29' ▲ M. Schröder ▼ J. Derstroff
- HT0-0
- 62' 0-1 M. Richter
- 70' ▲ J. Dorow ▼ N. Herber
- 70' ▲ S. König ▼ R. Garnier
- 70' ▲ M. Biondic ▼ D. Buballa
- 76' J. Dorow 1-1
- 83' ▲ K. Burger ▼ M. Richter
- 83' ▲ T. Yamazaki ▼ M. Kalemba
- 83' ▲ L. Bierschenk ▼ K. Mata
- 84' ▲ N. Lorenz ▼ H. Sossah
- 88' ▲ T. Sausen ▼ D. Marčeta
- 90'+2 ▲ D. Peštić ▼ L. Laux
- FT1-1
Đội hình
- 16R. Novaković
- 24D. Buballa ▼ 70'
- 37M. Schuster
- 3K. Heinz
- 38N. Herber ▼ 70'
- 29C. Spang
- 19R. Garnier ▼ 70'
- 14M. Wrusch
- 6Ö. Yavuz
- 11D. Marčeta ▼ 88'
- 33H. Sossah ▼ 84'
Dự bị 9
- 10J. Dorow ▲ 70'
- 13S. König ▲ 70'
- 21M. Biondic ▲ 70'
- 30N. Lorenz ▲ 84'
- 17T. Sausen ▲ 88'
- 4S. Maurer
- 18D. Kinscher
- 23J. Thayaparan
- 54D. Ternes
- 1M. Kinzig
- 31L. Laux ▼ 90'
- 20J. Götze
- 22T. Müller
- 5D. Linsmayer
- 8J. Derstroff ▼ 29'
- 27D. Gleiber
- 33M. Kalemba ▼ 83'
- 16J. Amann
- 19M. Richter ▼ 83'
- 10K. Mata ▼ 83'
Dự bị 9
- 25M. Schröder ▲ 29'
- 6K. Burger ▲ 83'
- 18T. Yamazaki ▲ 83'
- 30L. Bierschenk ▲ 83'
- 26D. Peštić ▲ 90'
- 2J. Nadjombe
- 11D. Mamutovic
- 23P. Zuther
- 37Raúl König
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
59Ghi được64
76Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai31