Eintracht Trier
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05 II

Eintracht Trier vs 1. FSV Mainz 05 II

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Trier 0-2 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eintracht Trier thắng 1, hòa 1, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 5
Sân vận động
Moselstadion, Trier
Trọng tài
M. Rühl
Phong độ
WWLDW Eintracht Trier
LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
  1. HT0-0
  2. 67' J. Brandscheid M. Omosanya
  3. 67' D. Kinscher S. Maurer
  4. 76' L. Wimmer R. Garnier
  5. 76' T. Rupil B. Šabani
  6. 76' D. Schmidt A. Curci
  7. 82' M. Jung B. Bobzien
  8. 82' D. Mamutovic K. Kraft
  9. 87' 0-1 M. Jung
  10. 88' V. Boesen J. Thayaparan
  11. 88' M. Wrusch M. Roth
  12. 89' L. Pető M. Richter
  13. 90'+2 0-2 D. Schmidt
  14. FT0-2

Đội hình

Eintracht Trier HLV: J. Cinar
  1. 1D. Wieszolek
  2. 4S. Maurer ▼ 67'
  3. 32G. Weiß
  4. 29C. Spang
  5. 19R. Garnier ▼ 76'
  6. 13S. König
  7. 8M. Roth ▼ 88'
  8. 27Y. Debrah
  9. 2F. Sinner
  10. 23J. Thayaparan ▼ 88'
  11. 11M. Omosanya ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 7J. Brandscheid ▲ 67'
  2. 18D. Kinscher ▲ 67'
  3. 22L. Wimmer ▲ 76'
  4. 9V. Boesen ▲ 88'
  5. 14M. Wrusch ▲ 88'
  6. 20Benjamim Siga
  7. 6Ö. Yavuz
  8. 37A. Olayo
  9. 42J. Kaluanga
1. FSV Mainz 05 II HLV: J. Siewert
  1. 31T. Mohn
  2. 4M. Trapp
  3. 27L. Laux
  4. 18L. Wilhelm
  5. 32K. Kraft ▼ 82'
  6. 6B. Šabani ▼ 76'
  7. 26E. Shabani
  8. 10K. Mizuta
  9. 20M. Richter ▼ 89'
  10. 17A. Curci ▼ 76'
  11. 16B. Bobzien ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 19T. Rupil ▲ 76'
  2. 25D. Schmidt ▲ 76'
  3. 2M. Jung ▲ 82'
  4. 11D. Mamutovic ▲ 82'
  5. 23L. Pető ▲ 89'
  6. 28P. Manthe
  7. 3F. Müller
  8. 22M. Roos-Trujillo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
43Ghi được57
74Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu