1. FSV Mainz 05 II vs Eintracht Trier
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 0-1 Eintracht Trier tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 5, hòa 1, Eintracht Trier thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- WWLDW Eintracht Trier
- HT0-0
- 46' ▲ L. Bierschenk ▼ D. Linsmayer
- 55' 0-1 D. Marčeta
- 68' ▲ J. Seven ▼ K. Burger
- 68' ▲ J. Götze ▼ J. Derstroff
- 68' ▲ H. Sossah ▼ D. Marčeta
- 75' ▲ L. Laux ▼ M. Dal
- 83' ▲ J. Nadjombe ▼ S. Pavisic
- 85' ▲ A. Ivan ▼ M. Biondic
- 85' ▲ V. Boesen ▼ J. Dorow
- 90' ▲ S. Maurer ▼ M. Wrusch
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Kinzig
- 6K. Burger ▼ 68'
- 3S. Pavisic ▼ 83'
- 4P. Schulz
- 15M. Dal ▼ 75'
- 5D. Linsmayer ▼ 46'
- 8J. Derstroff ▼ 68'
- 33M. Kalemba
- 16J. Amann
- 18T. Yamazaki
- 10K. Mata
Dự bị 9
- 30L. Bierschenk ▲ 46'
- 7J. Seven ▲ 68'
- 20J. Götze ▲ 68'
- 31L. Laux ▲ 75'
- 2J. Nadjombe ▲ 83'
- 13E. Shabani
- 24D. Azakir
- 26D. Peštić
- 28L. Gauer
- 16R. Novaković
- 24D. Buballa
- 3K. Heinz
- 31H. Weigelt
- 38N. Herber
- 29C. Spang
- 10J. Dorow ▼ 85'
- 2J. Held
- 21M. Biondic ▼ 85'
- 14M. Wrusch ▼ 90'
- 11D. Marčeta ▼ 68'
Dự bị 7
- 33H. Sossah ▲ 68'
- 8A. Ivan ▲ 85'
- 9V. Boesen ▲ 85'
- 4S. Maurer ▲ 90'
- 12M. Brüning
- 13S. König
- 17T. Sausen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
64Ghi được59
75Thủng lưới76
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai38