1. FSV Mainz 05 II vs Eintracht Trier
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 2-0 Eintracht Trier tại Regionalliga Sud-Ouest, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 5, hòa 1, Eintracht Trier thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Trọng tài
- K. Wacker
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- WWLDW Eintracht Trier
- 13' E. Shabani 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Brandscheid ▼ K. Schacht
- 46' ▲ S. König ▼ M. Roth
- 60' K. Mizuta 2-0
- 62' ▲ D. Schmidt ▼ M. Mustapha
- 71' ▲ M. Omosanya ▼ C. Spang
- 77' ▲ D. Črljenec ▼ T. Rupil
- 77' ▲ H. Hartmann ▼ D. Mamutovic
- 81' ▲ D. Kinscher ▼ R. Garnier
- 81' ▲ J. Thayaparan ▼ A. Cvetković
- 86' ▲ M. Jung ▼ K. Mizuta
- 86' ▲ M. Richter ▼ E. Shabani
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Rieß
- 4M. Trapp
- 14F. Könighaus
- 27L. Laux
- 18L. Wilhelm
- 32K. Kraft
- 11D. Mamutovic ▼ 77'
- 19T. Rupil ▼ 77'
- 26E. Shabani ▼ 86'
- 10K. Mizuta ▼ 86'
- 50M. Mustapha ▼ 62'
Dự bị 8
- 25D. Schmidt ▲ 62'
- 13D. Črljenec ▲ 77'
- 15H. Hartmann ▲ 77'
- 2M. Jung ▲ 86'
- 20M. Richter ▲ 86'
- 8J. Derstroff
- 23L. Pető
- 31T. Mohn
- 1D. Wieszolek
- 4S. Maurer
- 3K. Heinz
- 29C. Spang ▼ 71'
- 19R. Garnier ▼ 81'
- 21E. Zehir
- 8M. Roth ▼ 46'
- 28K. Schacht ▼ 46'
- 2F. Sinner
- 10M. Bouziane
- 33A. Cvetković ▼ 81'
Dự bị 9
- 7J. Brandscheid ▲ 46'
- 13S. König ▲ 46'
- 11M. Omosanya ▲ 71'
- 18D. Kinscher ▲ 81'
- 23J. Thayaparan ▲ 81'
- 5H. van Schaik
- 14M. Wrusch
- 24V. Schwab
- 30N. Heeger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
57Ghi được43
51Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai21