Hoffenheim II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
SGV Freiberg

Hoffenheim II vs SGV Freiberg

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 2-3 SGV Freiberg tại Regionalliga Sud-Ouest, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 5, hòa 0, SGV Freiberg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 23
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
LWWLD Hoffenheim II
DWDDW SGV Freiberg
  1. 4' L. Đurić 1-0
  2. 12' 1-1 Hilal El Helwe
  3. HT1-1
  4. 48' L. Đurić11m 2-1
  5. 56' I. Maroudis L. Pető
  6. 56' D. Berisha G. Grobelnik
  7. 56' 2-2 L. Pető
  8. 61' Y. Hör A. Carnier
  9. 61' M. Rehuš P. Hennrich
  10. 64' 2-3 D. Alberico
  11. 70' V. Lässig S. Kalambayi
  12. 70' C. Karataş F. Micheler
  13. 81' G. Koca M. Kehl-Gómez
  14. 88' K. Frees N. König
  15. 90' M. Manegold N. Tarnat
  16. 90' T. Pietzsch D. Alberico
  17. FT2-3

Đội hình

Hoffenheim II HLV: V. Wagner
  1. 1L. Petersson
  2. 71R. Reisig
  3. 21L. Mazagg
  4. 17N. König ▼ 88'
  5. 25A. Carnier ▼ 61'
  6. 11L. Đurić
  7. 8F. Micheler ▼ 70'
  8. 3H. Behrens
  9. 14P. Hennrich ▼ 61'
  10. 7A. Amaimouni-Echghouyab
  11. 20S. Kalambayi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 16Y. Hör ▲ 61'
  2. 30M. Rehuš ▲ 61'
  3. 6V. Lässig ▲ 70'
  4. 23C. Karataş ▲ 70'
  5. 4K. Frees ▲ 88'
  6. 24D. Dağdeviren
  7. 27L. Schulze
  8. 29H. Mbuyi-Muamba
  9. 33E. Verstappen
SGV Freiberg HLV: Kushtrim Lushtaku
  1. 1M. Gelt
  2. 3D. Pisot
  3. 13Y. Osée
  4. 22L. Stellwagen
  5. 14L. Weik
  6. 10M. Kehl-Gómez ▼ 81'
  7. 9Hilal El Helwe
  8. 6N. Tarnat ▼ 90'
  9. 19D. Alberico ▼ 90'
  10. 7L. Pető ▼ 56'
  11. 29G. Grobelnik ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 8I. Maroudis ▲ 56'
  2. 23D. Berisha ▲ 56'
  3. 44G. Koca ▲ 81'
  4. 17M. Manegold ▲ 90'
  5. 21T. Pietzsch ▲ 90'
  6. 4N. Moos
  7. 11L. Battista
  8. 30F. Rahn
  9. 31T. Bromma

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
101Ghi được78
41Thủng lưới49
2.46Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu