SGV Freiberg
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hoffenheim II

SGV Freiberg vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: SGV Freiberg 3-1 Hoffenheim II tại Regionalliga Sud-Ouest, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SGV Freiberg thắng 2, hòa 0, Hoffenheim II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 19
Sân vận động
Wasen-Stadion, Freiberg
Phong độ
DWDDW SGV Freiberg
LWWLD Hoffenheim II
  1. 1' I. Maroudis 1-0
  2. 7' 1-1 F. Schmahl11m
  3. HT1-1
  4. 46' U. Obiogumu B. Conté
  5. 59' V. Lässig A. Fesenmeyer
  6. 59' S. Kalambayi L. Hyryläinen
  7. 67' E. Kuhinja 2-1
  8. 73' T. Pietzsch S. Klostermann
  9. 73' N. Gibs L. Weik
  10. 77' L. Đurić M. Bogarde
  11. 80' T. Drexler L. Mazagg
  12. 84' M. Kehl-Gómez 3-1
  13. 90'+3 S. Veselaj E. Kuhinja
  14. 90'+1 E. Amenta I. Maroudis
  15. 90'+3 A. Sankoh F. Gerezgiher
  16. FT3-1

Đội hình

SGV Freiberg HLV: R. Seitz
  1. 1M. Gelt
  2. 3D. Pisot
  3. 71R. Reisig
  4. 13Y. Osée
  5. 14L. Weik ▼ 73'
  6. 10M. Kehl-Gómez
  7. 8I. Maroudis ▼ 90'
  8. 17F. Gerezgiher ▼ 90'
  9. 31T. Littmann
  10. 9E. Kuhinja ▼ 90'
  11. 33S. Klostermann ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 21T. Pietzsch ▲ 73'
  2. 38N. Gibs ▲ 73'
  3. 23S. Veselaj ▲ 90'
  4. 25E. Amenta ▲ 90'
  5. 30A. Sankoh ▲ 90'
  6. 4L. Benz
  7. 7D. Latifovic
  8. 22E. Gründemann
Hoffenheim II HLV: V. Wagner
  1. 1N. Noll
  2. 24L. Mazagg ▼ 80'
  3. 22M. Bogarde ▼ 77'
  4. 17N. König
  5. 2F. Hagmann
  6. 5J. Quarshie
  7. 8F. Schmahl
  8. 18B. Conté ▼ 46'
  9. 16A. Kelati
  10. 32L. Hyryläinen ▼ 59'
  11. 26A. Fesenmeyer ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 29U. Obiogumu ▲ 46'
  2. 6V. Lässig ▲ 59'
  3. 20S. Kalambayi ▲ 59'
  4. 11L. Đurić ▲ 77'
  5. 21T. Drexler ▲ 80'
  6. 7Q. Butler
  7. 25A. Carnier
  8. 27L. Schulze
  9. 31E. Verstappen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
86Ghi được104
50Thủng lưới36
1.91Bàn thắng mỗi trận2.26
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu