Hoffenheim II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SGV Freiberg

Hoffenheim II vs SGV Freiberg

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 3-1 SGV Freiberg tại Regionalliga Sud-Ouest, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 5, hòa 0, SGV Freiberg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 2
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
LWWLD Hoffenheim II
DWDDW SGV Freiberg
  1. 1' 0-1 R. Reisig
  2. 22' A. Kelati11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Kelati 2-1
  5. 53' M. Bogarde 3-1
  6. 60' F. Hagmann C. Karataş
  7. 60' F. Schmahl N. Breitenbücher
  8. 66' E. Kuhinja F. Heim
  9. 66' A. Sankoh F. Gerezgiher
  10. 66' O. Barini S. Klostermann
  11. 71' D. Mokwa A. Fesenmeyer
  12. 71' L. Hyryläinen M. Bogarde
  13. 81' L. Weik L. Benz
  14. 86' S. Veselaj I. Maroudis
  15. 87' U. Obiogumu T. Bischof
  16. FT3-1

Đội hình

Hoffenheim II HLV: V. Wagner
  1. 1N. Noll
  2. 22M. Bogarde ▼ 71'
  3. 17N. König
  4. 23C. Karataş ▼ 60'
  5. 6V. Lässig
  6. 16A. Kelati
  7. 26A. Fesenmeyer ▼ 71'
  8. 9N. Breitenbücher ▼ 60'
  9. 5J. Quarshie
  10. 13M. John
  11. 10T. Bischof ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 2F. Hagmann ▲ 60'
  2. 8F. Schmahl ▲ 60'
  3. 19D. Mokwa ▲ 71'
  4. 32L. Hyryläinen ▲ 71'
  5. 29U. Obiogumu ▲ 87'
  6. 20S. Kalambayi
  7. 21T. Drexler
  8. 24L. Mazagg
  9. 31E. Verstappen
SGV Freiberg HLV: R. Seitz
  1. 22E. Gründemann
  2. 3D. Pisot
  3. 71R. Reisig
  4. 5M. Trkulja
  5. 4L. Benz ▼ 81'
  6. 8I. Maroudis ▼ 86'
  7. 17F. Gerezgiher ▼ 66'
  8. 21T. Pietzsch
  9. 20F. Heim ▼ 66'
  10. 33S. Klostermann ▼ 66'
  11. 10M. Kehl-Gómez

Dự bị 8

  1. 9E. Kuhinja ▲ 66'
  2. 30A. Sankoh ▲ 66'
  3. 19O. Barini ▲ 66'
  4. 14L. Weik ▲ 81'
  5. 23S. Veselaj ▲ 86'
  6. 1M. Gelt
  7. 37P. Marković
  8. 99L. Nujić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
104Ghi được86
36Thủng lưới50
2.26Bàn thắng mỗi trận1.91
18Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu