FC 08 Homburg vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 4-0 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 3, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 20
- Sân vận động
- Waldstadion Homburg, Homburg
- Phong độ
- WLDWW FC 08 Homburg
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- HT0-0
- 60' ▲ Jermain Nischalke ▼ L. Pető
- 65' B. Kirchhoff 1-0
- 69' M. Heilig 2-0
- 72' ▲ M. Dombrowka ▼ M. Kober
- 72' ▲ J. Seven ▼ T. Yamazaki
- 81' P. Weihrauch 3-0
- 86' ▲ L. Quirin ▼ P. Weihrauch
- 86' ▲ T. Littmann ▼ N. Jörg
- 86' ▲ D. Linsmayer ▼ N. Weiper
- 86' ▲ K. Mata ▼ J. Götze
- 86' ▲ D. Peštić ▼ D. Mamutovic
- 86' ▲ F. Engel ▼ E. Shabani
- 90'+2 M. Ristl 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 12T. Kretzschmar
- 5B. Kirchhoff
- 4M. Kober ▼ 72'
- 30M. Heilig
- 26T. Steinmetz
- 11M. Mendler
- 7P. Weihrauch ▼ 86'
- 6M. Jansen
- 29M. Ristl
- 23L. Pető ▼ 60'
- 21N. Jörg ▼ 86'
Dự bị 9
- 44Jermain Nischalke ▲ 60'
- 8M. Dombrowka ▲ 72'
- 10L. Quirin ▲ 86'
- 31T. Littmann ▲ 86'
- 17A. Suljić
- 18D. Schmidt
- 24R. Ferjani
- 34G. Walzer
- 37L. Hoffmann
- 1M. Kinzig
- 6K. Burger
- 31L. Laux
- 2J. Nadjombe
- 20J. Götze ▼ 86'
- 4P. Schulz
- 8J. Derstroff
- 11D. Mamutovic ▼ 86'
- 13E. Shabani ▼ 86'
- 18T. Yamazaki ▼ 72'
- 44N. Weiper ▼ 86'
Dự bị 8
- 7J. Seven ▲ 72'
- 5D. Linsmayer ▲ 86'
- 10K. Mata ▲ 86'
- 26D. Peštić ▲ 86'
- 40F. Engel ▲ 86'
- 3S. Pavisic
- 24D. Azakir
- 28L. Gauer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
75Ghi được64
53Thủng lưới75
1.74Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai31