FC 08 Homburg vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 1-2 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 3, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 32
- Sân vận động
- Waldstadion Homburg, Homburg
- Phong độ
- WLDWW FC 08 Homburg
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- 38' ▲ D. Schmidt ▼ P. Schulz
- HT0-0
- 61' ▲ D. Ontužāns ▼ M. Dombrowka
- 61' ▲ D. Hummel ▼ I. Knežević
- 61' ▲ T. Steinmetz ▼ M. Jansen
- 68' ▲ D. Mamutovic ▼ M. Müller
- 68' ▲ K. Mata ▼ J. Derstroff
- 68' 0-1 M. Richter
- 73' ▲ F. Eisele ▼ P. Harres
- 80' ▲ A. Stavridis ▼ M. Mendler
- 80' 0-2 D. Mamutovic
- 83' A. Stavridis 1-2
- 88' ▲ J. Nadjombe ▼ J. Seven
- 88' ▲ D. Peštić ▼ K. Kraft
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Mayer
- 8M. Dombrowka ▼ 61'
- 21B. Kirchhoff
- 3D. Lippert
- 10L. Quirin
- 30M. Heilig
- 11M. Mendler ▼ 80'
- 22P. Weihrauch
- 20M. Jansen ▼ 61'
- 27I. Knežević ▼ 61'
- 9P. Harres ▼ 73'
Dự bị 9
- 14D. Ontužāns ▲ 61'
- 19D. Hummel ▲ 61'
- 26T. Steinmetz ▲ 61'
- 23F. Eisele ▲ 73'
- 16A. Stavridis ▲ 80'
- 2L. von Piechowski
- 7A. Ardestani
- 18D. Schmidt ▲ 38'
- 37L. Hoffmann
- 23M. Kinzig
- 15H. Hartmann
- 18L. Wilhelm
- 32K. Kraft ▼ 88'
- 22T. Müller
- 13E. Shabani
- 19J. Seven ▼ 88'
- 6P. Schulz ▼ 38'
- 7M. Richter
- 8J. Derstroff ▼ 68'
- 17M. Müller ▼ 68'
Dự bị 8
- 9D. Schmidt ▲ 38'
- 11D. Mamutovic ▲ 68'
- 29K. Mata ▲ 68'
- 2J. Nadjombe ▲ 88'
- 26D. Peštić ▲ 88'
- 3S. Pavisic
- 20J. Götze
- 24A. Koch
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
103Ghi được72
65Thủng lưới77
2.19Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai38