1. FSV Mainz 05 II vs FC 08 Homburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 2-2 FC 08 Homburg tại Regionalliga Sud-Ouest, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 3, hòa 4, FC 08 Homburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Trọng tài
- H. Reif
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- WLDWW FC 08 Homburg
- 17' K. Mizuta 1-0
- 28' 1-1 T. Stegerer
- HT1-1
- 46' ▲ B. Šabani ▼ E. Shabani
- 56' M. Trapp 2-1
- 60' ▲ H. Hartmann ▼ M. Leitsch
- 73' ▲ A. Ardestani ▼ F. Përdedaj
- 73' ▲ D. Hummel ▼ M. Mendler
- 74' 2-2 P. Hoffmann
- 76' ▲ M. Jung ▼ K. Mizuta
- 76' ▲ J. Derstroff ▼ L. Wilhelm
- 76' ▲ P. Schulz ▼ M. Mustapha
- 83' ▲ N. Theisinger ▼ J. Gerezgiher
- FT2-2
Đội hình
- 31T. Mohn
- 4M. Trapp
- 49M. Leitsch ▼ 60'
- 27L. Laux
- 18L. Wilhelm ▼ 76'
- 32K. Kraft
- 23L. Pető
- 26E. Shabani ▼ 46'
- 10K. Mizuta ▼ 76'
- 50M. Mustapha ▼ 76'
- 25D. Schmidt
Dự bị 9
- 6B. Šabani ▲ 46'
- 15H. Hartmann ▲ 60'
- 2M. Jung ▲ 76'
- 8J. Derstroff ▲ 76'
- 45P. Schulz ▲ 76'
- 13D. Črljenec
- 20M. Richter
- 28P. Manthe
- 42T. Müller
- 27K. Woźniak
- 6T. Stegerer
- 5J. Matuwila
- 21L. Plattenhardt
- 26T. Steinmetz
- 17F. Përdedaj ▼ 73'
- 11M. Mendler ▼ 73'
- 13P. Hoffmann
- 10J. Gerezgiher ▼ 83'
- 29M. Ristl
- 9T. Gösweiner
Dự bị 5
- 7A. Ardestani ▲ 73'
- 19D. Hummel ▲ 73'
- 24N. Theisinger ▲ 83'
- 1D. Salfeld
- 3C. Ayers
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
57Ghi được91
51Thủng lưới49
1.54Bàn thắng mỗi trận2.28
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai53