Bahlinger SC vs KSV Hessen Kassel
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 0-2 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 2, hòa 3, KSV Hessen Kassel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 32
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Trọng tài
- J. Hasmann
- Phong độ
- DLLWW Bahlinger SC
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- 37' 0-1 P. Pululu
- HT0-1
- 61' 0-2 N. Jones
- 67' ▲ I. Novaković ▼ L. Köbele
- 67' ▲ S. Fischer ▼ S. Bektasi
- 68' ▲ J. Döringer ▼ L. Iksal
- 76' ▲ S. Durna ▼ P. Pululu
- 77' ▲ M. Trkulja ▼ T. Klein
- 77' ▲ J. Siegert ▼ R. Wehrle
- 86' ▲ S. Rautenberg ▼ S. Ilhan
- 87' ▲ M. Dawid ▼ N. Jones
- FT0-2
Đội hình
- 38M. Geng
- 31N. Gutjahr
- 14R. Wehrle ▼ 77'
- 22T. Klein ▼ 77'
- 7Y. Häringer
- 10S. Ilhan ▼ 86'
- 8K. Herrmann
- 23L. Tost
- 21L. Köbele ▼ 67'
- 18S. Bektasi ▼ 67'
- 30H. Mourad
Dự bị 6
- 9I. Novaković ▲ 67'
- 11S. Fischer ▲ 67'
- 5M. Trkulja ▲ 77'
- 19J. Siegert ▲ 77'
- 36S. Rautenberg ▲ 86'
- 26A. Gut
- 12N. Gröteke
- 4K. Nennhuber
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld
- 3M. Glück
- 8F. Brill
- 15S. Rakk
- 10S. Sararer
- 30N. Jones ▼ 87'
- 33L. Iksal ▼ 68'
- 21P. Pululu ▼ 76'
Dự bị 6
- 11J. Döringer ▲ 68'
- 16S. Durna ▲ 76'
- 25M. Dawid ▲ 87'
- 20E. Liesche-Prieto
- 23P. Stegmann
- 35M. Schunke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
55Ghi được44
75Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai21