KSV Hessen Kassel vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: KSV Hessen Kassel 3-2 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KSV Hessen Kassel thắng 5, hòa 3, Bahlinger SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 15
- Sân vận động
- Auestadion, Kassel
- Trọng tài
- F. Michel
- Phong độ
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- DLLWW Bahlinger SC
- 35' 0-1 H. Pepić11m
- 37' N. Jones 1-1
- HT1-1
- 62' 1-2 H. Pepić11m
- 64' ▲ J. Mogge ▼ A. Mißbach
- 64' ▲ J. Döringer ▼ D. Vesco
- 64' ▲ M. Dawid ▼ L. Iksal
- 65' ▲ F. Kinast ▼ I. Novaković
- 76' ▲ M. Fischer ▼ N. Stendera
- 77' ▲ M. Trkulja ▼ J. Siegert
- 81' M. Fischer 2-2
- 87' ▲ H. Mourad ▼ M. Bauer
- 90'+3 H. Starostzik 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 34M. Sündermann
- 4K. Nennhuber
- 5H. Starostzik
- 2A. Mißbach ▼ 64'
- 31M. Springfeld
- 8F. Brill
- 26N. Stendera ▼ 76'
- 16S. Durna
- 17D. Vesco ▼ 64'
- 30N. Jones
- 33L. Iksal ▼ 64'
Dự bị 8
- 7J. Mogge ▲ 64'
- 11J. Döringer ▲ 64'
- 25M. Dawid ▲ 64'
- 9M. Fischer ▲ 76'
- 1M. Zunker
- 6A. Kahraman
- 20E. Liesche-Prieto
- 23P. Stegmann
- 38M. Geng
- 31N. Gutjahr
- 20M. Bauer ▼ 87'
- 19J. Siegert ▼ 77'
- 22T. Klein
- 27H. Pepić
- 7Y. Häringer
- 8K. Herrmann
- 23L. Tost
- 9I. Novaković ▼ 65'
- 11S. Fischer
Dự bị 7
- 24F. Kinast ▲ 65'
- 5M. Trkulja ▲ 77'
- 30H. Mourad ▲ 87'
- 1D. Müller
- 4Y. Lokaj
- 6M. Bachmann
- 10S. Ilhan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
44Ghi được55
63Thủng lưới75
1.13Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai30