KSV Hessen Kassel vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: KSV Hessen Kassel 1-1 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KSV Hessen Kassel thắng 5, hòa 3, Bahlinger SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 16
- Sân vận động
- Auestadion, Kassel
- Trọng tài
- L. Schlosser
- Phong độ
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- DLLWW Bahlinger SC
- 21' M. Springfeld 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Probst ▼ S. Fischer
- 56' 1-1 I. Novaković
- 60' ▲ J. Mogge ▼ M. Fischer
- 60' ▲ M. Flotho ▼ J. Döringer
- 60' ▲ L. Torres ▼ L. Köbele
- 72' ▲ D. Vesco ▼ A. Kahraman
- 76' ▲ R. Angot ▼ J. Siegert
- 83' ▲ S. Bektasi ▼ Amir Falahen
- FT1-1
Đội hình
- 12N. Gröteke
- 5H. Starostzik
- 2A. Mißbach
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld
- 8F. Brill
- 14B. Schwechel
- 11J. Döringer ▼ 60'
- 6A. Kahraman ▼ 72'
- 34M. Feigenspan
- 9M. Fischer ▼ 60'
Dự bị 7
- 7J. Mogge ▲ 60'
- 29M. Flotho ▲ 60'
- 17D. Vesco ▲ 72'
- 15S. Rakk
- 16S. Durna
- 19M. Mustapic
- 35M. Schunke
- 26A. Gut
- 4Y. Lokaj
- 19J. Siegert ▼ 76'
- 2F. Schmid
- 22T. Klein
- 7Y. Häringer
- 25M. Trkulja
- 21L. Köbele ▼ 60'
- 10Amir Falahen ▼ 83'
- 11S. Fischer ▼ 46'
- 23I. Novaković
Dự bị 6
- 9T. Probst ▲ 46'
- 12L. Torres ▲ 60'
- 29R. Angot ▲ 76'
- 18S. Bektasi ▲ 83'
- 13M. Faller
- 20M. Bauer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
55Ghi được45
44Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai21