Bahlinger SC vs KSV Hessen Kassel
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 2-3 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 2, hòa 3, KSV Hessen Kassel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 35
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Trọng tài
- C. Reimund
- Phong độ
- DLLWW Bahlinger SC
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- 16' S. Bektasi 1-0
- 37' ▲ R. Wehrle ▼ S. Bektasi
- 38' 1-1 J. Döringer
- HT1-1
- 59' ▲ M. Flotho ▼ M. Fischer
- 72' ▲ S. Fischer ▼ J. Siegert
- 72' ▲ N. Oehler ▼ Amir Falahen
- 72' ▲ N. Stendera ▼ J. Döringer
- 72' ▲ L. Iksal ▼ D. Vesco
- 74' 1-2 L. Iksal
- 81' 1-3 J. Mogge
- 85' ▲ L. Torres ▼ L. Köbele
- 85' ▲ J. Distelzweig ▼ N. Gutjahr
- 86' ▲ A. Kahraman ▼ S. Rakk
- 86' ▲ M. Dawid ▼ J. Mogge
- 87' S. Fischer 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 38M. Geng
- 19J. Siegert ▼ 72'
- 27H. Pepić
- 31N. Gutjahr ▼ 85'
- 7Y. Häringer
- 24E. Alihoxha
- 25M. Trkulja
- 21L. Köbele ▼ 85'
- 18S. Bektasi ▼ 37'
- 10Amir Falahen ▼ 72'
- 23I. Novaković
Dự bị 6
- 14R. Wehrle ▲ 37'
- 11S. Fischer ▲ 72'
- 20N. Oehler ▲ 72'
- 12L. Torres ▲ 85'
- 29J. Distelzweig ▲ 85'
- 26A. Gut
- 1M. Zunker
- 4K. Nennhuber
- 5H. Starostzik
- 2A. Mißbach
- 32N. Najjar
- 15S. Rakk ▼ 86'
- 8F. Brill
- 11J. Döringer ▼ 72'
- 7J. Mogge ▼ 86'
- 17D. Vesco ▼ 72'
- 9M. Fischer ▼ 59'
Dự bị 8
- 29M. Flotho ▲ 59'
- 26N. Stendera ▲ 72'
- 33L. Iksal ▲ 72'
- 6A. Kahraman ▲ 86'
- 25M. Dawid ▲ 86'
- 16S. Durna
- 23P. Stegmann
- 35M. Schunke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
45Ghi được55
50Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai34