Luckenwalde
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Altglienicke

Luckenwalde vs Altglienicke

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 0-0 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 1, hòa 3, Altglienicke thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 34
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
WDDLL Altglienicke
  1. HT0-0
  2. 46' M. Bruns F. Schneider
  3. 46' B. Laverty U. Tezel
  4. 46' E. Öztürk P. Türpitz
  5. 47' J. Friedrich L. Parkadze
  6. 60' S. Gollnack P. Kühn
  7. 70' P. König T. Jacobi
  8. 78' S. Mensah B. Laverty
  9. 82' J. Bulang P. Butendeich
  10. FT0-0

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1F. Palmowski
  2. 5L. Albrecht
  3. 7C. Koplin
  4. 2R. Merke
  5. 14S. Jannene
  6. 21L. Vierling
  7. 25T. Jacobi ▼ 70'
  8. 22F. Schneider ▼ 46'
  9. 15L. Mattmüller
  10. 8T. Schleinitz
  11. 9P. Kühn ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 13M. Bruns ▲ 46'
  2. 29S. Gollnack ▲ 60'
  3. 26P. König ▲ 70'
  4. 17N. Kaus
  5. 19F. Schröder
  6. 20L. Neumann
  7. 30K. Tittel
Altglienicke HLV: M. Salar
  1. 32J. Mayer
  2. 17U. Tezel ▼ 46'
  3. 16P. Kapp
  4. 21N. Hug
  5. 20P. Türpitz ▼ 46'
  6. 37H. Saghiri
  7. 7P. Manske
  8. 8P. Butendeich ▼ 82'
  9. 14R. Deziel
  10. 24L. Parkadze ▼ 47'
  11. 27J. Manske

Dự bị 7

  1. 22B. Laverty ▲ 46'
  2. 30E. Öztürk ▲ 46'
  3. 29J. Friedrich ▲ 47'
  4. 13S. Mensah ▲ 78'
  5. 23J. Bulang ▲ 82'
  6. 9G. Bokake
  7. 33C. Wermund

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
40Ghi được60
54Thủng lưới43
0.93Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu