Luckenwalde
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Altglienicke

Luckenwalde vs Altglienicke

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 0-1 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 1, hòa 3, Altglienicke thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 21
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Trọng tài
M. Wilske
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
WDDLL Altglienicke
  1. 35' 0-1 K. Oudenne
  2. HT0-1
  3. 60' D. Becker P. Einsiedel
  4. 60' S. Jannene L. Hellwig
  5. 73' P. Türpitz J. Liebelt
  6. 73' A. Shoshi T. Uzan
  7. 74' S. Žižka T. Plumpe
  8. 87' S. Mensah K. Oudenne
  9. 88' C. Koplin L. Dahlke
  10. FT0-1

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 30N. Tix
  2. 31T. Francisco
  3. 10P. Borowski
  4. 21L. Vierling
  5. 28S. Rankić
  6. 16L. Hellwig ▼ 60'
  7. 24P. Einsiedel ▼ 60'
  8. 18C. Flath
  9. 19L. Dahlke ▼ 88'
  10. 29S. Gollnack
  11. 9T. Plumpe ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 8D. Becker ▲ 60'
  2. 14S. Jannene ▲ 60'
  3. 23S. Žižka ▲ 74'
  4. 7C. Koplin ▲ 88'
  5. 6M. Hadel
  6. 12A. Sommer
  7. 22D. Hefele
Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 34L. Bätge
  2. 5P. Zeiger
  3. 39L. Albrecht
  4. 33S. Brehmer
  5. 27G. Büch
  6. 8T. Ciğerci
  7. 6J. Dirkner
  8. 2J. Liebelt ▼ 73'
  9. 10P. Fontein
  10. 7K. Oudenne ▼ 87'
  11. 9T. Uzan ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 20P. Türpitz ▲ 73'
  2. 30A. Shoshi ▲ 73'
  3. 13S. Mensah ▲ 87'
  4. 11C. Klossek
  5. 19F. Sander
  6. 21A. Guzlajevs
  7. 24J. Dieseler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
66Ghi được113
58Thủng lưới47
1.65Bàn thắng mỗi trận2.57
8Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu