Altglienicke
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Luckenwalde

Altglienicke vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 2-1 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 6, hòa 3, Luckenwalde thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 18
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
E. weisbach
Phong độ
DDLLW Altglienicke
LLLLL Luckenwalde
  1. 2' 0-1 D. Rothenstein
  2. 14' C. Skoda 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. Manske R. Pütt
  5. 46' M. Hüther B. Inaler
  6. 47' L. Haase L. Hellwig
  7. 59' I. Kroh P. Borowski
  8. 59' T. Plumpe D. Rothenstein
  9. 65' D. Lemke T. Häußler
  10. 74' F. Brügmann T. Uzan
  11. 78' O. Yildirim P. Zeiger
  12. 78' J. Manske 2-1
  13. 85' J. Neumann P. Butendeich
  14. FT2-1

Đội hình

Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 34L. Bätge
  2. 5P. Zeiger ▼ 78'
  3. 21R. Pütt ▼ 46'
  4. 15F. Belegu
  5. 14T. Häußler ▼ 65'
  6. 32P. Manske
  7. 7C. Skoda
  8. 19F. Sander
  9. 13B. Inaler ▼ 46'
  10. 11C. Derflinger
  11. 9T. Uzan ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 24J. Manske ▲ 46'
  2. 10M. Hüther ▲ 46'
  3. 27D. Lemke ▲ 65'
  4. 23F. Brügmann ▲ 74'
  5. 17O. Yildirim ▲ 78'
  6. 2J. Liebelt
  7. 31J. Knoll
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1A. Thoms
  2. 31Tobias Francisco
  3. 10P. Borowski ▼ 59'
  4. 6M. Hadel
  5. 28S. Rankić
  6. 8D. Becker
  7. 16L. Hellwig ▼ 47'
  8. 26D. Rothenstein ▼ 59'
  9. 22J. Schmahl
  10. 17P. Butendeich ▼ 85'
  11. 25Tim Göth

Dự bị 7

  1. 9L. Haase ▲ 47'
  2. 5I. Kroh ▲ 59'
  3. 13T. Plumpe ▲ 59'
  4. 29J. Neumann ▲ 85'
  5. 3J. Ullmann
  6. 19P. Heinze
  7. 30N. Tix

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
97Ghi được72
56Thủng lưới57
2.2Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu